DELL OptiPlex 3040

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Ubuntu Linux
Thương hiệu
Thương hiệu
DELL
CPU
CPU
i5-6500
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB

DELL OptiPlex 3040 Giá


DELL OptiPlex 3040 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL OptiPlex 3040
Phiên bản
210-SF3040-I5L
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Ubuntu Linux
CPU
i5-6500
GPU
Intel® HD Graphics 530
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
500 GB
Trọng lượng
4.48 kg

DELL OptiPlex 3040 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DELL
Loại
PC
Loạt
3000
Gia đình
OptiPlex
Môhình
DELL OptiPlex 3040
Phiên bản
210-SF3040-I5L
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
SFF
Màu sắc
Đen
Vị trí
Ngang/Dọc
Chiều cao
290 mm
Chiều rộng
92.6 mm
độ dày
292 mm
Trọng lượng
4.48 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i5
Môhình
i5-6500
Lõi
4
Sợi
4
Tần số
3.2 GHz
Tần số tăng cường
3.6 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Tốc độ bus
8 GT/s
Loại bus
DMI3
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L-SDRAM
  • DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
64 GB
Tên mã
Skylake
Chipset bo mạch chủ
Intel® H110

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 530
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Id bộ chuyển đổi tích hợp
1912
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1050 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe cắm
2x DIMM
Cấu hình
1 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
34.1 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600
  • 1866 MHz
  • 2133
Các tính năng bổ sung
Non-ECC

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
500 GB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA III
Tốc độ hdd
7200 RPM
Khe cắm thẻ nhớ
SD
Khe 3,5 inch
1
Khe cắm 2,5 inch
1
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16
Khe cắm pcie x16
1
Khe cắm pcie x1
1

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Ubuntu Linux

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
4
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng hdmi
1
Phiên bản hdmi
1.4
Cổng hiển thị
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ps/2
2
Cổng nối tiếp
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Line Out
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Khe khóa cáp

NăNG LượNG

Công suất
180 W
điện áp đầu vào
100 – 240 V
Tần số đầu vào
50 – 60 Hz
Cáp kèm theo
AC
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
65 W

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Hỗ trợ wi-fi
WiFi
Làm mát bằng nước
Water Cooling
Cổng dvi
Cổng DVI
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Dòng vào
Lcalee in
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
7071-2110
9.11 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
78RFJ
5.1 kg
i5-10505
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
S009O7480AIOUSCA
1920 x 1080 pixels
i7-10700
92.56 ppi
DDR4-SDRAM
3477-6301
1920 x 1080 pixels
i3-7130U
23.8"
DDR4-SDRAM
CPVNY
1920 x 1080 pixels
i3-6100
21.5"
DDR3L-SDRAM
59F0M
1920 x 1080 pixels
i7-10700
27"
DDR4-SDRAM
3264-0414
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
21.5"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho DELL OptiPlex 3040


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn