Lenovo IdeaCentre A520

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8
Màn hình
Màn hình
23"
CPU
CPU
i5-3230M
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo IdeaCentre A520 Giá


Lenovo IdeaCentre A520 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaCentre A520
Phiên bản
57315329
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 8
Phiên bản hệ điều hành
32-bit
CPU
i5-3230M
GPU
Intel® HD Graphics 4000
RAM
DDR3-SDRAM
Màn hình
23"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo IdeaCentre A520 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Loại
All-in-One PC
Loạt
A
Gia đình
IdeaCentre
Môhình
Lenovo IdeaCentre A520
Phiên bản
57315329
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
345.4 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
561.3 mm
độ dày với chân đế
210.8 mm
Trọng lượng với chân đế
9.8 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
23"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i5
Môhình
i5-3230M
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
2.6 GHz
Tần số tăng cường
3.2 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
BGA 1023
Kỹ thuật in tấm
22 nm
điểm nối t
105 °C
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3-SDRAM
  • DDR3L-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Ivy Bridge

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 4000
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x166
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
650 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
6 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
8 GB
Khe cắm
2
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA II
Tốc độ hdd
5400 RPM
ổ đĩa quang
DVD±RW
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MMC
  • MS PRO
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8
Kiến trúc hđh
32-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
2
Cổng hdmi
2
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
150 W
điện áp đầu vào của bộ chuyển đổi ac
100 – 240 V
Tần số của bộ chuyển đổi ac
50/60 Hz
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
35 W
Các tính năng bổ sung
  • DC-in Jack
  • AC Adapter Đã Bao Gồm

Không có sẵn

Hỗ trợ bluetooth
Bluetooth
10DS000TGE
7.5 kg
i5-4460S
Intel® HD Graphics 4600
DDR3-SDRAM
10E2004BSP
1600 x 900 pixels
i3-4005U
19.5"
DDR3L-SDRAM
30CF003QLS
1.4 kg
i9-9900T
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
F0FY000ARK
1920 x 1080 pixels
5500U
27"
DDR4-SDRAM
30CY0078IX
12.8 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30C5003DMZ
10.6 kg
i7-8700K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30D1001TUK
7.6 kg
i9-9900
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaCentre A520


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn