Warning: Undefined property: WhichBrowser\Model\Device::$manufacturer in /www/wwwroot/devicehd.com/config.php on line 40

Warning: Undefined property: WhichBrowser\Model\Device::$model in /www/wwwroot/devicehd.com/config.php on line 41
ASUS EAH6670 DiRT3 Edition EAH6670/G/DIS/1GD5 Thông số, Đánh giá và Giá cả

ASUS EAH6670 DiRT3 Edition

Phiên bản
Phiên bản
EAH6670/G/DIS/1GD5
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
GPU
GPU
ATI Radeon HD 6670
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
64 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

ASUS EAH6670 DiRT3 Edition Giá


ASUS EAH6670 DiRT3 Edition Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS EAH6670 DiRT3 Edition
Phiên bản
EAH6670/G/DIS/1GD5
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 6670
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
64 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

ASUS EAH6670 DiRT3 Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ASUS EAH6670 DiRT3 Edition
Nhà sản xuất
ASUS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
EAH6670/G/DIS/1GD5
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 6670

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.61 inches (168 mm) x 4.61 inches (117 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 168 mm
  • 6.61 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 117 mm
  • 4.61 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải displayport tối đa
2560 x 1600
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • MLAA
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • H.264
  • MPEG-2 (SD & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
8
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4000 MHz
Băng thông bộ nhớ
64 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
66 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
777.6 GFLOPS
độ chính xác kép
n/a

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
19.44 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
6.48 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Z/stencil rops
32

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
TeraScale 2 Kiến trúc Xử lý Thống nhất
Tên
Turks XT
Số lượng transistor
716 triệu
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.1 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
24
Bộ xử lý stream
480
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
810 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.1
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4000 MHz
Băng thông bộ nhớ
64 GB/s
EAH4670/HTP/512MD3
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/DDR/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
RX560-4G
ASUS
7680 x 4320
GDDR5
112 GB/s
PCI-AV264GT
ASUS
ATI 3D Rage II
EDO
664 MB/s
EAH4670 SILENT/DI/512M
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
ROG-STRIX-RTX2060-O6G-EVO-GAMING
ASUS
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ASUS EAH6670 DiRT3 Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn