Lenovo ThinkPad X X1 Fold 16 Gen 1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
16.3 inch
CPU
CPU
i7-1260U
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 2024 pixels

Lenovo ThinkPad X X1 Fold 16 Gen 1 Giá


Lenovo ThinkPad X X1 Fold 16 Gen 1 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad X X1 Fold 16 Gen 1
Phiên bản
21ES0013SQ
Bí danh
X1 Fold 16 Gen 1
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-01-13
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
CPU
i7-1260U
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Máy ảnh chính
5 MP
Màn hình
16.3 inch
Độ phân giải
2560 x 2024 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
1.94 kg

Lenovo ThinkPad X X1 Fold 16 Gen 1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X1 Fold 16 Gen 1
Số phần
21ES0013SQ
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
X
Phiên bản
21ES0013SQ
Môhình
Lenovo ThinkPad X X1 Fold 16 Gen 1 21ES0013SQ
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
176.2 mm
Trọng lượng
1.94 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
276.2 mm
độ dày
17.4 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
German

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5 MP
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
16.3 inch
độ phân giải (h x w)
2560 x 2024 pixels
Tỷ lệ khung hình
4:3
độ sáng
400 cd/m²
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
10
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1260U
Thế hệ
12th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
5200 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
64 Wh
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6E AX211
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • Installed

âM THANH

Số lượng loa
3
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Atmos
Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phần mềm được cài đặt sẵn
Intel Connectivity Performance Suite
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Nfc (giao tiếp gần)
NFC (Near Field Communication)
đầu đọc thẻ thông minh
Đầu đọc thẻ thông minh
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad X X1 Fold 16 Gen 1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn