Acer Nitro 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
CPU
CPU
5800H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1.02 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Acer Nitro 5 Giá


Acer Nitro 5 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Nitro 5
Phiên bản
AN515-45-R4KR
Bí danh
AN515-45-R4KR
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-12-22
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
5800H
GPU
NVIDIA GeForce RTX 3080
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
1.02 TB
Trọng lượng
2.2 kg

Acer Nitro 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
AN515-45-R4KR
Số phần
NH.QBSED.00U
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Nitro
Loạt
5
Phiên bản
AN515-45-R4KR
Môhình
Acer Nitro 5 AN515-45-R4KR
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
363.4 mm
Trọng lượng
2.2 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
255 mm
độ dày
23.9 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
LCD
định nghĩa
Quad HD
đường chéo
  • 15.6 in
  • 39.6 cm
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Tốc độ làm mới
165 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
3.2 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
5800H
Gia đình
AMD Ryzen 7

RAM

Dung lượng
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Các tính năng bổ sung
Dedicated Graphics Card

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1.02 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1.02 TB
Tổng dung lượng ssd
1.02 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Cuộc sống
10 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Pin có thể tháo rời

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Nitro 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn