Toshiba Satellite C55D-A-14N

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
E1-2100
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
750 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Toshiba Satellite C55D-A-14N Giá


Toshiba Satellite C55D-A-14N Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba Satellite C55D-A-14N
Phiên bản
PSCGWE-02G01MTE
Bí danh
C55D-A-14N
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-08-18
Hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
E1-2100
GPU
AMD Radeon HD 8210
RAM
DDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
750 GB
Trọng lượng
2.3 kg

Toshiba Satellite C55D-A-14N Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
C55D-A-14N
Số phần
PSCGWE-02G01MTE
Thương hiệu
Toshiba
Gia đình
Satellite
Phiên bản
PSCGWE-02G01MTE
Môhình
Toshiba Satellite C55D-A-14N
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
380 mm
Trọng lượng
2.3 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
242 mm
độ dày (mặt trước)
3.08 cm
độ dày (phía sau)
3.33 cm

BàN PHíM

Số lượng phím
102
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Touch Bar
  • Windows Key

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
1 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
E1-2100
Gia đình
AMD Essentials
Công suất thiết kế nhiệt
9 W
Kỹ thuật in tấm
28 nm
Số lượng luồng
2
Bộ nhớ cache
1 MB

RAM

Dung lượng
6 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz
Bố cục
1 x 2 + 1 x 4 GB
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon HD 8210
Bộ nhớ card tích hợp
6 GB
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
750 GB

ổ CứNG SSD

Loại lưu trữ
HDD

ổ CứNG HDD

Tốc độ
5400 RPM

ổ đĩA QUANG

Loại đĩa tương thích
  • CD
  • CD-R
  • CD-ROM
  • CD-RW
  • DVD
  • DVD+R
  • DVD+R DL
  • DVD+RW
  • DVD-R
  • DVD-R DL
  • DVD-RAM
  • DVD-RW
Tốc độ đọc cd
24x
Tốc độ ghi dvd-r
8x
Tốc độ ghi dvd+r
8x
Tốc độ ghi dvd-r đôi lớp
6x
Tốc độ ghi dvd+r đôi lớp
6x
Tốc độ ghi dvd-rw
6x
Tốc độ ghi dvd+rw
8x
Tốc độ ghi cd-r
24x
Tốc độ ghi cd-rw
4x
Tốc độ ghi dvd-ram
5x

PIN

Cuộc sống
4 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
2.37 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ wifi
150 Mbit/s
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
DTS Studio Sound
Số lượng microphone
1
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Bộ giải mã
DTS Studio Sound
Chip
Realtek ALC269Q-VB5-GR
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • MiniSD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3g
3G
4g
4G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng dvi
Cổng DVI
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
PS461E-0MS06MDU
1920x1080
Intel Core i5 6200U
157 ppi
8 GB
PT234E-01600SBT
1366x768
Intel Core i5 3317U
118 ppi
4 GB
PSCBAE-06800HDU
1600x900
Intel Core i3 2348M
106 ppi
4 GB
PSCG7E-02C041EN
1366x768
Intel Core i3 3110M
100 ppi
4 GB
PT24CE-012007BT
1920x1080
Intel Core i5 4210U
166 ppi
8 GB
PSKJNE-02K00FBT
1366x768
Intel Core i7 3630QM
100 ppi
8 GB
PSCLEE-06306SDU
1600x900
AMD A8-6410
106 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Toshiba Satellite C55D-A-14N


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn