Fujitsu CELSIUS H730

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-4900MQ
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Fujitsu CELSIUS H730 Giá


Fujitsu CELSIUS H730 Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu CELSIUS H730
Phiên bản
VFY:H7300WXU41IT
Bí danh
H730
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2014-01-21
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-4900MQ
GPU
Intel HD Graphics 4600
RAM
DDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
2.75 kg

Fujitsu CELSIUS H730 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
H730
Số phần
VFY:H7300WXU41IT
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
CELSIUS
Loạt
H
Phiên bản
VFY:H7300WXU41IT
Môhình
Fujitsu CELSIUS H730
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4053026591386

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
380 mm
Trọng lượng
2.75 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
257 mm
độ dày (mặt trước)
2.48 cm
độ dày (phía sau)
3.19 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
độ sáng
220 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
300:1
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.8 GHz
Tần số tối đa
3.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-4900 Mobile Series
Môhình
i7-4900MQ
Thế hệ
4th gen Intel Core i7
Tên mã
Haswell
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
47 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
PGA946
Sợi
8
Chipset bo mạch chủ
Intel QM87
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe cắm
4x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
  • 2 GB
  • 2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA Quadro K2100M
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4600
Gia đình card tích hợp
  • Intel HD Graphics
  • Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
400 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1300 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1,11.1
Thẻ id tích hợp
0x416
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1300 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
400 MHz
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Số lượng card riêng đã được cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
SATA III

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
7.89 V
Dòng điện ra
19 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Hệ thống âm thanh
DTS
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Khe cắm thẻ thông minh

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3g
3G
Cổng dvi
Cổng DVI
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu CELSIUS H730


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn