HP OMEN by HP 15-dc1001na

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in، 39.6 cm
CPU
CPU
i5-8300H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1.26 TB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Pin
Pin
70 Wh

HP OMEN by HP 15-dc1001na Giá


HP OMEN by HP 15-dc1001na Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP OMEN by HP 15-dc1001na
Phiên bản
4UM36EA
Bí danh
15-dc1001na
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-03-27
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-8300H
GPU
Intel UHD Graphics 630,Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
15.6 in، 39.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1.26 TB
Pin
70 Wh
Trọng lượng
2.5 kg

HP OMEN by HP 15-dc1001na Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
15-dc1001na
Số phần
4UM36EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
OMEN by HP
Loạt
15
Phiên bản
4UM36EA
Môhình
HP OMEN by HP 15-dc1001na
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0193905026364
  • 193905026364
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
360 mm
Trọng lượng
2.5 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
263 mm
độ dày
25 mm
Các tính năng bổ sung

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • HP Wide Vision HD

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 15.6 in
  • 39.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Tốc độ làm mới
144 Hz
Công nghệ
Micro-Edge
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
72%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.3 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-8300H
Thế hệ
8th gen Intel Core i5
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Số lượng luồng
8
Chipset bo mạch chủ
Intel HM370
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe
1x SO-DIMM
Số lượng khe cắm
2
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
  • 6 GB
  • 6 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
  • NVIDIA GeForce RTX 2060
  • NVIDIA GeForce RTX 2060
Mô hình card tích hợp
  • Intel UHD Graphics 630
  • Intel UHD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
  • Intel UHD Graphics
  • Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0,12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5,4.5
Thẻ id tích hợp
0x3E9B
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1000 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Số lượng card riêng đã được cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1.26 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
HDD+SSD
Giao diện ssd
NVMe
Dạng hình ssd
M.2

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1 TB
Dung lượng
1 TB
Tốc độ
7200 RPM
Giao diện
SATA
Kích thước vật lý
2.5-cale

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
70 Wh
Dung lượng (mah)
70 Wh
Cuộc sống
5.15 h
Thời gian phát video liên tục
2.45 h
Thời gian sạc nhanh từ 0-50%
  • 45 min
  • 45 min
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
  • Fast Charging
  • Quick Charge (QC)

NăNG LượNG

Năng lượng
200 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Adapter wifi
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Loại mimo
Multi User MIMO
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Miracast

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone
  • HP Audio Switch

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • Dropbox
  • Netflix

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng thunderbolt 3
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
2
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Ecc
Error Correcting Code (ECC)
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP OMEN by HP 15-dc1001na


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn