HP EliteBook 1050 G1 + EliteDisplay E223

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-8750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Pin
Pin
95.6 Wh

HP EliteBook 1050 G1 + EliteDisplay E223 Giá


HP EliteBook 1050 G1 + EliteDisplay E223 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP EliteBook 1050 G1 + EliteDisplay E223
Phiên bản
4TJ93PA-E223
Bí danh
1050 G1 + EliteDisplay E223
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-02-01
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8750H
GPU
Intel UHD Graphics 630,Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
1 TB
Pin
95.6 Wh
Trọng lượng
2.06 kg

HP EliteBook 1050 G1 + EliteDisplay E223 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
1050 G1 + EliteDisplay E223
Số phần
4TJ93PA-E223
Thương hiệu
HP
Gia đình
EliteBook
Loạt
1000
Phiên bản
4TJ93PA-E223
Môhình
HP EliteBook 1050 G1 + EliteDisplay E223
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
360 mm
Trọng lượng
2.06 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
254 mm
độ dày
18.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
400 cd/m²
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
6
Tốc độ xung nhịp
2.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-8750H
Thế hệ
8th gen Intel Core i7
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Số lượng luồng
12
Bộ nhớ cache
9 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 16 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
  • 4 GB
  • 4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
  • NVIDIA GeForce GTX 1050
  • NVIDIA GeForce GTX 1050
Mô hình card tích hợp
  • Intel UHD Graphics 630
  • Intel UHD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
  • Intel UHD Graphics
  • Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0,12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5,4.5
Thẻ id tích hợp
0x3E9B
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe 3.0
  • PCI Express

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
95.6 Wh
Dung lượng (mah)
95.6 Wh
Cuộc sống
16 h
Số lượng cell
6
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Adapter wifi
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • NFC (Near Field Communication)

âM THANH

Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Phiên bản hdmi
2.0
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
  • Máy đọc dấu vân tay
  • Cảm biến ánh sáng môi trường

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP EliteBook 1050 G1 + EliteDisplay E223


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn