Điện Thoại Thông Minh > Oppo > Oppo A74 (2021)

Oppo A74 (2021) CPH2219

Thông tin thiết bị

Oppo A74 (2021)
Hệ điều hành
Google Android
Oppo A74 (2021)
Màn hình
163.4 mm, 6.4 in
Oppo A74 (2021)
CPU
Qualcomm Snapdragon 662 SM6115 (Bengal)
Oppo A74 (2021)
RAM
LPDDR4x SDRAM
Oppo A74 (2021)
Bộ nhớ
128 GB
Oppo A74 (2021)
Camera chính
48.0 MP
Oppo A74 (2021)
Pin
5000 mAh

Đánh giá

Hiệu năng
79
Gaming
80
Màn hình
90
Pin
88
Kết nối
78
Khả năng di động
90
DeviceHD Đánh giá
84

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu
: Oppo
Mô hình
: Oppo A74 (2021)
Phiên bản
: CPH2219
Bí danh
: BBK 2219
Danh mục
: Smartphones
Giá
: 202
Ngày phát hành
: 2021-04-01
Ngày công bố
: 2021 Mar
Hệ điều hành
: Google Android
Phiên bản HĐH
: Google Android 11 (R), ColorOS 11.1
CPU
: Qualcomm Snapdragon 662 SM6115 (Bengal)
GPU
: Qualcomm Adreno 610
RAM
: LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
: 4 GB, 8 GB
Camera chính
: 48.0 MP
Màn hình
: 163.4 mm, 6.4 in
Mật độ pixel
: 409 PPI
Độ phân giải
: 1080x2400
Bộ nhớ
: 128 GB
Pin
: 5000 mAh
Trọng lượng
: 175 g, 6.17 oz

Sản phẩm

Bí danh BBK 2219
Danhmục Smartphones
Khu vực Châu Á, Đông Nam Á
Môhình Oppo A74 (2021)
Nhà sản xuất BBK Electronics
Phiên bản CPH2219
Quốc gia Việt Nam
Thương hiệu Oppo

Thiết kế

Thân máy
Chiều cao 160.3 mm, 6.31 in
Chiều rộng 73.8 mm, 2.91 in
Màu sắc Prism Black, Midnight Blue
Trọng lượng 175 g, 6.17 oz
độ dày 7.95 mm, 0.31 in

Camera

Camera phía trước
độ phân giải 16.0 MP
độ phân giải (h x w) 4624x3468 pixel
độ phân giải video 1920x1080 pixel, 30 fps
định dạng video MPEG4
định dạng hình ảnh JPG
Kích thước pixel 1.00 µm
độ mở (w) f/2.40
đặc điểm HDR ảnh, Panorama Photo, Nhận diện khuôn mặt, Face tagging, Phát hiện nụ cười, Face retouch, Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến CMOS
định dạng cảm biến 1/3.09
Mô-đun Sony IMX471
Camera sau
Tập trung Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải 48.0 MP
độ phân giải (h x w) 8000x6000 pixel
định dạng video MPEG4
độ phân giải video 1920x1080 pixel, 30 fps
định dạng hình ảnh JPG
Kích thước pixel 0.80 µm
Phóng to 1.0 x zoom quang học, 10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash đèn LED đơn
độ mở (w) f/1.70
đặc điểm Video Stabilizer (EIS), Pixel unification, HDR ảnh, Giảm hiện tượng mắt đỏ, Video chuyển động chậm, Chế độ Burst, Chạm để lấy nét, Chế độ Macro, Panorama Photo, Nhận diện khuôn mặt, Face tagging, Phát hiện nụ cười, Face retouch, Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến BSI CMOS
định dạng cảm biến 1/2.00
Mô-đun OmniVision OV48B
Tiêu cự tối thiểu 4.71 mm
Camera sau ii
độ phân giải 1.9 MP
Cảm biến CMOS
Kích thước pixel 1.75 µm
độ mở (w) f/2.40
đặc điểm Chế độ Burst, Chế độ Macro
định dạng cảm biến 1/5.00
Mô-đun OmniVision OV02B
Camera sau iii
độ phân giải 1.9 MP
Cảm biến Mono CMOS
Kích thước pixel 1.75 µm
độ mở (w) f/2.40
định dạng cảm biến 1/5.00

Màn hình

Chiều cao 149.01 mm, 5.87 in
Chiều rộng 67.05 mm, 2.64 in
Chế độ lcd Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Các điểm ảnh phụ Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động 8 bit
Kích thước pixel 0.06209 mm/pixel
Kính Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng Cảm ứng điện dung
Lỗ đục 1
Mật độ điểm ảnh 409 PPI
Số lượng màu sắc 1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy 84.5%
Tốc độ làm mới 60 Hz,180 Hz
ánh sáng Tự phát sáng
điểm chạm 10
đường chéo 163.4 mm, 6.4 in
độ phân giải (h x w) 1080x2400
độ rộng viền 6.75 mm, 0.27 in
độ sâu màu sắc 30 bit

Bên trong

Bộ xử lý
Cpu Qualcomm Snapdragon 662 SM6115 (Bengal)
Gpu Qualcomm Adreno 610
Tốc độ xung nhịp cpu 2000 MHz
Tốc độ đồng hồ gpu 950 MHz
Cảm biến
Cảm biến Cảm biến vân tay trong màn hình, Cảm biến độ sáng, Cảm biến tiếp xúc, Bước đếm, Accelerometer, Compass, Gyroscope
Cổng kết nối
Loại usb Type C
Phiên bản usb 2.0, Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb sạc, Host, On-The-Go 1.0a, On-The-Go 1.3, Power Delivery, Power Delivery 2.0
Di động
Dữ liệu di động sim GPRS (Class unspecified), EDGE (Class unspecified), UMTS 384 kbps (W-CDMA), HSUPA (Cat. unspecified), HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6), HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7), HSDPA (Cat. unspecified), HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18), DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24), LTE (Cat. unspecified), LTE 100 Mbps / 50 Mbps (Cat. 3), LTE 150 Mbps / 50 Mbps (Cat. 4), LTE 300 Mbps / 50 Mbps (Cat. 6), LTE 600 Mbps / 50 Mbps (LTE Cat. 11) data links
Dữ liệu di động sim ii GPRS (Class unspecified), EDGE (Class unspecified), UMTS 384 kbps (W-CDMA), HSUPA (Cat. unspecified), HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6), HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7), HSDPA (Cat. unspecified), HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18), DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24), LTE (Cat. unspecified), LTE 100 Mbps / 50 Mbps (Cat. 3), LTE 150 Mbps / 50 Mbps (Cat. 4), LTE 300 Mbps / 50 Mbps (Cat. 6), LTE 600 Mbps / 50 Mbps (LTE Cat. 11)
Khe cắm sim e-SIM (cài đặt sẵn)
Khe cắm sim ii Nano-SIM (4FF)
Loại sim Dual
Loại sim kép Dual standby
Mô-đun sim ii Qualcomm SM6115
Thế hệ 4G
Tần số sim GSM 850MHz (B5), GSM 900MHz (B8), GSM 1800MHz (B3), GSM 1900MHz (PCS, B2), UMTS 2100MHz (Band I, IMT), UMTS 850MHz (Band V, CLR), UMTS 900MHz (Band VIII), LTE 2100 MHz (Band 1), LTE 1800 MHz (Band 3), LTE 850 MHz (Band 5), LTE 2600 MHz (Band 7), LTE 900 MHz (Band 8), LTE 800 MHz (Band 20), LTE 700 MHz (Band 28), TD-LTE 2600 MHz (Band 38), TD-LTE 2300 MHz (Band XL), TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Tần số sim ii GSM 850MHz (B5), GSM 900MHz (B8), GSM 1800MHz (B3), GSM 1900MHz (PCS, B2), UMTS 2100MHz (Band I, IMT), UMTS 850MHz (Band V, CLR), UMTS 900MHz (Band VIII), LTE 2100 MHz (Band 1), LTE 1800 MHz (Band 3), LTE 850 MHz (Band 5), LTE 2600 MHz (Band 7), LTE 900 MHz (Band 8), LTE 800 MHz (Band 20), LTE 700 MHz (Band 28), TD-LTE 2600 MHz (Band 38), TD-LTE 2300 MHz (Band XL), TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
Không dây
Hồ sơ bluetooth A2DP, A2DP với codec aptX, AVRCP, GAVDP, HFP, HID, HSP, MAP, PAN, PBA
Kinh nghiệm FM Radio
Phiên bản bluetooth 5.0
Tính năng wifi Wi-Fi Tethering, WiDi
Wifi IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac
Lưu trữ
Dung lượng 128 GB
Loại Flash EEPROM
Sự mở rộng TransFlash, MicroSD, MicroSDHC, MicroSD Extended Capacity
Phần mềm
Các tính năng bổ sung Lệnh giọng nói, Navigation software, Intelligent personal assistant, Face Recognition
Hệ điều hành Google Android
Phiên bản hệ điều hành Google Android 11 (R), ColorOS 11.1
Pin
Cell i 5000 mAh
Dung lượng 5000 mAh
Loại Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Năng lượng 19.35 Wh
Năng lượng sạc 33.0 W
Phong cách Non-removable
điện áp 3.87 V
Ram
Dung lượng 4 GB, 8 GB
Loại LPDDR4x SDRAM
Tốc độ xung nhịp 1804 MHz
Sar
Thân máy (usa) 0.840 W/kg
đầu (hoa kỳ) 0.920 W/kg
Vị trí
Chip Qualcomm SM6115
Các tính năng bổ sung GPS, Galileo, BeiDou, GLONASS
âm thanh
Kênh stereo
Microphone stereo
đầu ra 3.5mm

Không có thông tin

av ra AV Out
Whatsapp
Vkontakte
Telegram
Reddit
Pinterest
Linkedin
Ẩn