vn
Điện Thoại Thông Minh > Oppo > Oppo R7 Plus FC Barcelona

Oppo R7 Plus FC Barcelona

Thông tin thiết bị

Oppo R7 Plus FC Barcelona
Hệ điều hành
Google Android
Oppo R7 Plus FC Barcelona
Màn hình
152.4 mm, 6 in
Oppo R7 Plus FC Barcelona
CPU
Qualcomm Snapdragon 615 MSM8939
Oppo R7 Plus FC Barcelona
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Oppo R7 Plus FC Barcelona
Bộ nhớ
64 GB
Oppo R7 Plus FC Barcelona
Camera chính
12.8 MP
Oppo R7 Plus FC Barcelona
Pin
4100 mAh

Đánh giá

Hiệu năng
82
Gaming
83
Màn hình
93
Pin
91
Kết nối
81
Khả năng di động
93
DeviceHD Đánh giá
87

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu
: Oppo
Mô hình
: Oppo R7 Plus FC Barcelona
Phiên bản
: FC Barcelona
Danh mục
: Smartphones
Giá
: 549
Ngày phát hành
: 2015-09-01
Hệ điều hành
: Google Android
Phiên bản HĐH
: Google Android 5.1 (Lollipop), Color OS 2.1
CPU
: Qualcomm Snapdragon 615 MSM8939
GPU
: Qualcomm Adreno 405
RAM
: mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
: 4 GB
Camera chính
: 12.8 MP
Màn hình
: 152.4 mm, 6 in
Mật độ pixel
: 367 PPI
Độ phân giải
: 1080x1920
Bộ nhớ
: 64 GB
Pin
: 4100 mAh
Trọng lượng
: 192 g, 6.77 oz

Sản phẩm

Danhmục Smartphones
Khu vực Toàn cầu
Môhình Oppo R7 Plus FC Barcelona
Nhà sản xuất BBK Electronics
Phiên bản FC Barcelona
Thương hiệu Oppo

Thiết kế

Thân máy
Chiều cao 158 mm, 6.22 in
Chiều rộng 82 mm, 3.23 in
Màu sắc Vàng, Bạc
Trọng lượng 192 g, 6.77 oz
độ dày 7.75 mm, 0.31 in

Camera

Camera phía trước
độ phân giải 8.0 MP
độ phân giải (h x w) 3264x2448 pixel
độ phân giải video 1920x1080 pixel, 30 fps
định dạng video 3GP
định dạng hình ảnh JPG
độ mở (w) f/2.40
đặc điểm Nhận diện khuôn mặt, Face retouch
Cảm biến CMOS
Camera sau
Tập trung Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải 12.8 MP
độ phân giải (h x w) 4128x3096 pixel
định dạng video 3GP, 3G2, MPEG4
độ phân giải video 3840x2160 pixel, 30 fps
định dạng hình ảnh JPG
Phóng to 1.0 x zoom quang học
đèn flash đèn LED kép
độ mở (w) f/2.20
đặc điểm HDR ảnh, Video chuyển động chậm, Chế độ Macro, Panorama Photo, Nhận diện khuôn mặt, Face retouch
Cảm biến CMOS

Màn hình

Chiều cao 132.83 mm, 5.23 in
Chiều rộng 74.72 mm, 2.94 in
Các điểm ảnh phụ RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Dải động 8 bit
Kích thước pixel 0.06918 mm/pixel
Kính Corning Gorilla Glass 3
Loại Super AMOLED
Loại màn hình cảm ứng Cảm ứng điện dung
Mật độ điểm ảnh 367 PPI
Số lượng màu sắc 16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy 76.6%
ánh sáng Tự phát sáng
điểm chạm Multi touch
đường chéo 152.4 mm, 6 in
độ phân giải (h x w) 1080x1920
độ rộng viền 7.28 mm, 0.29 in
độ sâu màu sắc 24 bit

Bên trong

Bộ xử lý
Bộ nhớ dédicacé của gpu 262.25 KB
Cpu Qualcomm Snapdragon 615 MSM8939
Gpu Qualcomm Adreno 405
Tốc độ xung nhịp cpu 1500 MHz
Cảm biến
Cảm biến Cảm biến vân tay, Cảm biến độ sáng, Cảm biến tiếp xúc, Accelerometer, Compass, Gyroscope
Cổng kết nối
Loại usb Type AB, Micro USB
Phiên bản usb 2.0, Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb sạc, Host, On-The-Go 1.3, Power Delivery
Di động
Dữ liệu di động sim GPRS (Class unspecified), EDGE (Class unspecified), UMTS 384 kbps (W-CDMA), HSUPA (Cat. unspecified), HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6), HSDPA (Cat. unspecified), HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8), HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18), LTE (Cat. unspecified), LTE 100 Mbps / 50 Mbps (Cat. 3), LTE 150 Mbps / 50 Mbps (Cat. 4) data links
Dữ liệu di động sim ii GPRS (Class unspecified), EDGE (Class unspecified)
Khe cắm sim Nano-SIM (4FF)
Khe cắm sim ii Nano-SIM (4FF)
Loại sim Dual
Loại sim kép Dual standby
Mô-đun sim ii Qualcomm MSM8939
Thế hệ 4G
Tần số sim GSM 850MHz (B5), GSM 900MHz (B8), GSM 1800MHz (B3), GSM 1900MHz (PCS, B2), UMTS 2100MHz (Band I, IMT), UMTS 1900MHz (Band II, PCS), UMTS 850MHz (Band V, CLR), UMTS 900MHz (Band VIII), LTE 2100 MHz (Band 1), LTE 1800 MHz (Band 3), LTE 850 MHz (Band 5), LTE 2600 MHz (Band 7), LTE 900 MHz (Band 8), TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Tần số sim ii GSM 850MHz (B5), GSM 900MHz (B8), GSM 1800MHz (B3), GSM 1900MHz (PCS, B2)
Không dây
Hồ sơ bluetooth A2DP, AVRCP
Kinh nghiệm FM Radio
Phiên bản bluetooth 4.0
Tính năng wifi Miracast, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Tethering
Wifi IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac
Lưu trữ
Dung lượng 64 GB
Loại Flash EEPROM
Sự mở rộng TransFlash, MicroSD, MicroSDHC, MicroSD Extended Capacity
Phần mềm
Hệ điều hành Google Android
Phiên bản hệ điều hành Google Android 5.1 (Lollipop), Color OS 2.1
Pin
Cell i 4100 mAh
Dung lượng 4100 mAh
Loại Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Phong cách Non-removable
Thời gian đàm thoại 2.0 giờ
Ram
Dung lượng 4 GB
Loại mobile (LP) DDR3 SDRAM
Tốc độ xung nhịp 933 MHz
Vị trí
Chip Qualcomm MSM8939 IZat
Các tính năng bổ sung GPS, GLONASS
âm thanh
Kênh stereo
Microphone stereo
đầu ra 3.5mm

Không có thông tin

av ra AV Out
Whatsapp
Vkontakte
Telegram
Reddit
Pinterest
Linkedin
Ẩn