vn
Điện Thoại Thông Minh > Oppo > Oppo A79 5G (2023) Premium Edition

Oppo A79 5G (2023) Premium Edition CPH2557

Thông tin thiết bị

Oppo A79 5G (2023) Premium Edition
Hệ điều hành
Google Android
Oppo A79 5G (2023) Premium Edition
Màn hình
170.6 mm، 6.7 in
Oppo A79 5G (2023) Premium Edition
CPU
MediaTek Dimensity 6020 MT6833
Oppo A79 5G (2023) Premium Edition
RAM
LPDDR4x SDRAM
Oppo A79 5G (2023) Premium Edition
Dung lượng RAM
8 GB
Oppo A79 5G (2023) Premium Edition
Camera chính
50.1 MP
Oppo A79 5G (2023) Premium Edition
Pin
5000 mAh

Đánh giá

Hiệu năng
87
Gaming
88
Màn hình
98
Pin
96
Kết nối
86
Khả năng di động
98
DeviceHD Đánh giá
92

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu
: Oppo
Mô hình
: Oppo A79 5G (2023) Premium Edition
Phiên bản
: CPH2557
Bí danh
: BBK 2557
Danh mục
: Smartphones
Ngày phát hành
: 2023-11-01
Ngày công bố
: 2023 Oct 27
Hệ điều hành
: Google Android
Phiên bản HĐH
: Google Android 13 (Tiramisu)، Color OS 13.1
CPU
: MediaTek Dimensity 6020 MT6833
GPU
: ARM Mali-G57MP2
RAM
: LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
: 8 GB
Camera chính
: 50.1 MP
Màn hình
: 170.6 mm، 6.7 in
Mật độ pixel
: 392 PPI
Độ phân giải
: 1080x2400
Pin
: 5000 mAh
Trọng lượng
: 193 g، 6.81 oz

Sản phẩm

Bí danh BBK 2557
Danhmục Smartphones
Khu vực Châu Á، Đông Nam Á
Môhình Oppo A79 5G (2023) Premium Edition
Nhà sản xuất BBK Electronics
Phiên bản CPH2557
Quốc gia Indonesia
Thương hiệu Oppo

Thiết kế

Thân máy
Chiều cao 165.6 mm، 6.52 in
Chiều rộng 76 mm، 2.99 in
Chỉ số ip Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Màu sắc Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Trọng lượng 193 g، 6.81 oz
độ dày 7.99 mm، 0.31 in

Camera

Camera phía trước
độ phân giải 8.0 MP
độ phân giải (h x w) 3264x2448 pixel
độ phân giải video 1920x1080 pixel، 30 fps
định dạng video 3GP
định dạng hình ảnh JPG
Kích thước pixel 1.12 µm
độ mở (w) f/2.00
đặc điểm HDR ảnh، Chế độ Burst، Panorama Photo، Nhận diện khuôn mặt، Face tagging، Phát hiện nụ cười، Face retouch، Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến BSI CMOS
định dạng cảm biến 1/4.00
Camera sau
Tập trung Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải 50.1 MP
độ phân giải (h x w) 8160x6144 pixel
định dạng video MPEG4
độ phân giải video 1920x1080 pixel، 30 fps
định dạng hình ảnh JPG
Phóng to 1.0 x zoom quang học، 10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash đèn LED đơn
độ mở (w) f/1.80
đặc điểm Pixel unification، HDR ảnh، Video HDR، Giảm hiện tượng mắt đỏ، Video chuyển động chậm، Chế độ Burst، Chạm để lấy nét، Panorama Photo، Nhận diện khuôn mặt، Face tagging، Phát hiện nụ cười، Face retouch، Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến BSI CMOS
Camera sau ii
độ phân giải 1.9 MP
Cảm biến Mono CMOS
Kích thước pixel 1.75 µm
độ mở (w) f/2.40
định dạng cảm biến 1/5.00

Màn hình

Chiều cao 155.57 mm، 6.12 in
Chiều rộng 70.01 mm، 2.76 in
Chế độ lcd transflective
Các điểm ảnh phụ Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động 8 bit
Kích thước pixel 0.06482 mm/pixel
Kính Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng Điện dung
Lỗ đục 1
Mật độ điểm ảnh 392 PPI
Số lượng màu sắc 16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy 86.5%
Tốc độ làm mới 90 Hz,180 Hz
ánh sáng LED
điểm chạm 10
đường chéo 170.6 mm، 6.7 in
độ phân giải (h x w) 1080x2400
độ rộng viền 5.99 mm، 0.24 in
độ sâu màu sắc 24 bit

Bên trong

Bộ xử lý
Cpu MediaTek Dimensity 6020 MT6833
Gpu ARM Mali-G57MP2
Tốc độ xung nhịp cpu 2200 MHz
Tốc độ đồng hồ gpu 950 MHz
Cảm biến
Cảm biến Cảm biến vân tay، Cảm biến độ sáng، Cảm biến tiếp xúc، Bước đếm، Accelerometer، Compass، Gyroscope
Di động
Dữ liệu di động sim GPRS (Class unspecified)، EDGE (Class unspecified)، UMTS 384 kbps (W-CDMA)، HSUPA (Cat. unspecified)، HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)، HSDPA (Cat. unspecified)، HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)، DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)، LTE 100 Mbps / 50 Mbps (Cat. 3)، LTE 150 Mbps / 50 Mbps (Cat. 4)، LTE 300 Mbps / 50 Mbps (Cat. 6)، LTE 600 Mbps / 50 Mbps (LTE Cat. 11)، NR 1.5 Gbps، NR 2.6 Gbps data links
Dữ liệu di động sim ii GPRS (Class unspecified)، EDGE (Class unspecified)، UMTS 384 kbps (W-CDMA)، HSUPA (Cat. unspecified)، HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)، HSDPA (Cat. unspecified)، HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)، DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)، LTE 100 Mbps / 50 Mbps (Cat. 3)، LTE 150 Mbps / 50 Mbps (Cat. 4)، LTE 300 Mbps / 50 Mbps (Cat. 6)، LTE 600 Mbps / 50 Mbps (LTE Cat. 11)، NR 1.5 Gbps، NR 2.6 Gbps
Khe cắm sim Nano-SIM (4FF)
Khe cắm sim ii Nano-SIM (4FF)
Loại sim Dual
Loại sim kép Dual standby
Mô-đun sim ii MediaTek MT6835
Thế hệ 5G
Tần số sim GSM 900MHz (B8)، GSM 1800MHz (B3)، UMTS 2100MHz (Band I، IMT)، UMTS 800MHz (Band VI)، UMTS 800MHz (Band XIX)، LTE 2100 MHz (Band 1)، LTE 1800 MHz (Band 3)، LTE 850 MHz (Band 5)، LTE 900 MHz (Band 8)، TD-LTE 2300 MHz (Band XL)، NR 2100 MHz (N1)، NR 1800 MHz (N3)، NR 850 MHz (N5)، NR 900 MHz (N8)، TD-NR 2300 MHz (N40) bands
Tần số sim ii GSM 900MHz (B8)، GSM 1800MHz (B3)، UMTS 2100MHz (Band I، IMT)، UMTS 800MHz (Band VI)، UMTS 800MHz (Band XIX)، LTE 2100 MHz (Band 1)، LTE 1800 MHz (Band 3)، LTE 850 MHz (Band 5)، LTE 900 MHz (Band 8)، TD-LTE 2300 MHz (Band XL)، NR 2100 MHz (N1)، NR 1800 MHz (N3)، NR 850 MHz (N5)، NR 900 MHz (N8)، TD-NR 2300 MHz (N40)
Không dây
Hồ sơ bluetooth A2DP، A2DP với codec aptX، A2DP with aptX HD codec، AVRCP، DIP، GAP، GAVDP، HFP، HID، HSP، MAP، OPP، PAN، PBA
Kinh nghiệm FM Radio، NFC
Phiên bản bluetooth 5.3
Tính năng wifi Wi-Fi Direct، Wi-Fi Tethering، WiDi، Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Wifi IEEE 802.11a، IEEE 802.11b، IEEE 802.11g، IEEE 802.11n، IEEE 802.11ac
Lưu trữ
Loại Flash EEPROM
Sự mở rộng TransFlash، MicroSD، MicroSDHC، MicroSD Extended Capacity
Phần mềm
Các tính năng bổ sung Lệnh giọng nói، Navigation software، Augmented Reality (AR)، Intelligent personal assistant، Face Recognition
Hệ điều hành Google Android
Phiên bản hệ điều hành Google Android 13 (Tiramisu)، Color OS 13.1
Pin
Cell i 5000 mAh
Dung lượng 5000 mAh
Loại Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Năng lượng 19.55 Wh
Năng lượng sạc 33.0 W
Phong cách Non-removable
điện áp 3.91 Volts
Ram
Loại LPDDR4x SDRAM
Tốc độ xung nhịp 2133 MHz
Vị trí
Chip MediaTek MT6835
Các tính năng bổ sung GPS، Galileo، BeiDou، GLONASS
âm thanh
Chip MediaTek MT6377
Kênh stereo
Microphone stereo
đầu ra 3.5mm

Không có thông tin

av ra AV Out
radio fm FM Radio
Whatsapp
Vkontakte
Telegram
Reddit
Pinterest
Linkedin
Ẩn