Archos 80 G9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
203 mm, 8 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 4430
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024x768

Archos 80 G9 Giá


Archos 80 G9 Thông số chính


Thương hiệu
Archos
Mẫu
Archos 80 G9
Phiên bản
80 G9 250GB
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2011-09-22
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 3.2
CPU
Texas Instruments OMAP 4430
GPU
PowerVR SGX540
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
203 mm, 8 in
Mật độ điểm ảnh
160 PPI
Độ phân giải
1024x768
Lưu trữ
4 GB
Trọng lượng
599 g, 21.13 oz

Archos 80 G9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Archos
Nhà sản xuất
Archos
Môhình
Archos 80 G9
Phiên bản
80 G9 250GB
Danhmục
Tablets
Quốc gia
Argentina

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.3 mm
  • 6.11 in
Chiều rộng
  • 226 mm
  • 8.9 in
Trọng lượng
  • 599 g
  • 21.13 oz
độ dày
  • 14.7 mm
  • 0.58 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
0.9 MP
độ phân giải (h x w)
1280x720 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 203 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1024x768
Mật độ điểm ảnh
160 PPI
Chiều rộng
  • 162.4 mm
  • 6.39 in
Chiều cao
  • 121.8 mm
  • 4.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.15859 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.4%
độ rộng viền
  • 63.6 mm
  • 2.5 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.36
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 3.2

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 4430
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
PowerVR SGX540

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
UPnP
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb (cổng ii)
2.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Tần số sim
SIM Slot
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
149 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Archos 80 G9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn