Lenovo IdeaCentre 5 500

Phiên bản
Phiên bản
F0FB0086TX
Màn hình
Màn hình
23.8"
CPU
CPU
i5-10400T
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo IdeaCentre 5 500 Giá


Lenovo IdeaCentre 5 500 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaCentre 5 500
Phiên bản
F0FB0086TX
Danh mục
Desktops
CPU
i5-10400T
GPU
Intel® UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
23.8"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo IdeaCentre 5 500 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Loại
All-in-One PC
Loạt
500
Gia đình
IdeaCentre
Môhình
Lenovo IdeaCentre 5 500
Phiên bản
F0FB0086TX
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
435.2 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
450.9 mm
độ dày với chân đế
185 mm
Trọng lượng với chân đế
10.7 kg

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Turkish
Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

Loại bảng điều khiển
IPS
đường chéo
23.8"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD
độ sáng
250 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i5
Môhình
i5-10400T
Thế hệ
10th gen Intel® Core™ i5
Lõi
6
Tần số
2 GHz
Tần số tăng cường
3.6 GHz
Bộ nhớ cache
12 MB

GPU

Nhà sản xuất
NVIDIA
Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA GeForce MX330
Card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Kích thước bộ nhớ
2 GB
Loại bộ nhớ
GDDR5
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
2
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
512 GB
ổ đĩa ssd
1
Giao diện ssd
PCI Express 3.0
Khe cắm thẻ nhớ
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
ổ lưu trữ
1

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
ăng ten
2×2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
3
Cổng hdmi
2
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone

âM THANH

Loa
3
Nhà sản xuất loa
JBL
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
150 W
điện áp đầu vào của bộ chuyển đổi ac
100 – 240 V
Công suất rms đánh giá
11 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
25 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
1.3 GHz

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (tpm)
TPM
10DS000TGE
7.5 kg
i5-4460S
Intel® HD Graphics 4600
DDR3-SDRAM
10E2004BSP
1600 x 900 pixels
i3-4005U
19.5"
DDR3L-SDRAM
30CF003QLS
1.4 kg
i9-9900T
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30CY0078IX
12.8 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
F0FY000ARK
1920 x 1080 pixels
5500U
27"
DDR4-SDRAM
30C5003DMZ
10.6 kg
i7-8700K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30D1001TUK
7.6 kg
i9-9900
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaCentre 5 500


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn