Alienware Aurora R9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
Alienware
CPU
CPU
i7-9700K
RAM
RAM
DDR4-SDRAM

Alienware Aurora R9 Giá


Alienware Aurora R9 Thông số chính


Thương hiệu
Alienware
Mẫu
Alienware Aurora R9
Phiên bản
AUR9W_I7K1616OPT2060W10S_520
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-9700K
GPU
Intel® UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Trọng lượng
17.8 kg

Alienware Aurora R9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alienware
Loại
PC
Môhình
Alienware Aurora R9
Phiên bản
AUR9W I7K1616OPT2060W10S 520
Phân khúc thị trường
Gaming
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Midi Tower
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
Vị trí
Vertical
Chiều cao
481.6 mm
Chiều rộng
222.8 mm
độ dày
431.9 mm
Trọng lượng
17.8 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i7
Môhình
i7-9700K
Thế hệ
9th gen Intel® Core™ i7
Lõi
8
Sợi
8
Tần số
3.6 GHz
Tần số tăng cường
4.9 GHz
Bộ nhớ cache
12 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
8 GT/s
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
128 GB
Tên mã
Coffee Lake
Chipset bo mạch chủ
Intel® Z370
Các tính năng bổ sung
PowerShare

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
Card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Kích thước bộ nhớ
6 GB
Loại bộ nhớ
GDDR6
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x3E98
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1200 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
64 GB
Khe cắm
4x DIMM
Cấu hình
2 x 8 GB
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
41.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
2666 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Dạng hình thức
micro ATX
Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16
Khe cắm pcie x16
2
Khe cắm pcie x4
2

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5
Mô hình điều khiển wlan
Killer Wireless-AX 1650
ăng ten
2×2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
5
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
6
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
1
Cổng usb loại c 3,2 gen 1
1
Cổng usb type c 3,2 gen 2
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng usb powershare
1
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Line Out
  • Lcalee in
  • Khe khóa cáp
  • Đầu ra S/PDIF

âM THANH

Hệ thống
Âm thanh định dạng cao
Chip
Realtek ALC3861
Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất
460 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
95 W

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Cổng dvi
Cổng DVI
NAWR12-C002KR
17.8 kg
i7-11700KF
NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
DDR4-SDRAM
WDR12_CEC_11S
17.8 kg
i5-11400F
NVIDIA GeForce RTX 3060
DDR4-SDRAM
ALWS-D8786W
17.8 kg
i7-11700KF
NVIDIA GeForce RTX 3080
DDR4-SDRAM
CAAAWAR1202JP
17.8 kg
i7-11700F
NVIDIA GeForce RTX 3070
DDR4-SDRAM
DAAR12_S79E
17.8 kg
i7-11700F
NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER
DDR4-SDRAM
DPCWY00B3
i7-7820X
NVIDIA® GeForce® GTX 1070
DDR4-SDRAM
R12-4779
17.8 kg
i7-11700F
NVIDIA GeForce RTX 3080
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Alienware Aurora R9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn