DELL OptiPlex

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
23.8"
CPU
CPU
i7-10700
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

DELL OptiPlex Giá


DELL OptiPlex Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL OptiPlex
Phiên bản
7490
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-10700
GPU
Intel® UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
23.8"
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

DELL OptiPlex Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DELL
Loại
All-in-One PC
Loạt
7000
Gia đình
OptiPlex
Môhình
DELL OptiPlex 7490
Phiên bản
7490
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
344 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
540.2 mm
độ dày với chân đế
52.6 mm

Máy ảnh

LOạI

Loại
Full HD

độ PHâN GIảI

độ phân giải
2.07 MP

độ PHâN GIảI (H X W)

độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
23.8"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD
độ sáng
250 cd/m²
Dải màu
72%
Không gian màu rgb
NTSC
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Khoảng cách pixel
0.2745 x 0.2745 mm
Các tính năng bổ sung
Anti Glare

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i7
Môhình
i7-10700
Thế hệ
10th gen Intel® Core™ i7
Lõi
8
Tần số
2.9 GHz
Tần số tăng cường
4.8 GHz
Bộ nhớ cache
16 MB
Các tính năng bổ sung
PowerShare

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
64 GB
Khe cắm
2
Loại khe cắm
SO-DIMM

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
512 GB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Khe cắm thẻ nhớ
  • SD
  • SDHC
  • SDXC

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
1
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
4
Cổng usb type c 3,2 gen 2
1
Cổng hdmi
2
Cổng hiển thị
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Loại khe khóa cáp
Kensington
Cổng usb powershare
1
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Chip
Realtek ALC3289
Loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

điện áp đầu vào của bộ chuyển đổi ac
90 – 264 V
Tần số của bộ chuyển đổi ac
47 – 63 Hz
Công suất rms đánh giá
10 W
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module

Không có sẵn

Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3264-0414
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
21.5"
DDR4-SDRAM
CPVNY
1920 x 1080 pixels
i3-6100
21.5"
DDR3L-SDRAM
59F0M
1920 x 1080 pixels
i7-10700
27"
DDR4-SDRAM
3477-6301
1920 x 1080 pixels
i3-7130U
23.8"
DDR4-SDRAM
7071-2110
9.11 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
78RFJ
5.1 kg
i5-10505
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
S009O7480AIOUSCA
1920 x 1080 pixels
i7-10700
92.56 ppi
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho DELL OptiPlex


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn