MSI MEG Trident X

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
CPU
CPU
i7-12700K
RAM
RAM
DDR5-SDRAM

MSI MEG Trident X Giá


MSI MEG Trident X Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI MEG Trident X
Phiên bản
12VTE-029US
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-12700K
GPU
Intel UHD Graphics 770
RAM
DDR5-SDRAM
Trọng lượng
6.7 kg

MSI MEG Trident X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Loại
PC
Loạt
X
Gia đình
MEG Trident
Môhình
MSI MEG Trident X 12VTE-029US
Phiên bản
12VTE-029US
Phân khúc thị trường
Gaming
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Desktop
Màu sắc
Đen
Vị trí
Ngang/Dọc
Chiều cao
410.4 mm
Chiều rộng
137.1 mm
độ dày
396.6 mm
Trọng lượng
6.7 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i7
Môhình
i7-12700K
Thế hệ
12th gen Intel® Core™ i7
Lõi
12
Sợi
20
Tần số tăng cường
5 GHz
Bộ nhớ cache
25 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
Loại bus
DMI4
Chipset bo mạch chủ
Intel Z690

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti
Card đồ họa tích hợp
Intel UHD Graphics 770
Kích thước bộ nhớ
8 GB
Cổng hiển thị
3
Cổng hdmi
1
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
16 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Dung lượng tối đa
64 GB
Khe cắm
2x DIMM
Cấu hình
2 x 8 GB
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
1 TB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
PCI Express

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Mô hình bộ điều khiển lan
Intel WGI225V
Nhà sản xuất wlan
Intel
Mô hình điều khiển wlan
Intel Wi-Fi 6E AX211
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
1
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
5
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
2
Cổng usb loại c 3,2 gen 1
1
Cổng hdmi
1
Phiên bản hdmi
2.0b
Cổng hiển thị
1
Phiên bản displayport
1.4
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
3
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Line Out
  • Lcalee in

âM THANH

Hệ thống
Âm thanh định dạng cao
Chip
Realtek ALC4080
Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất
850 W
Các tính năng bổ sung
DC-in Jack

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
8GL-028XPL
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
9S6-ACD112-026
1920 x 1080 pixels
i3-9100
21.5"
DDR4-SDRAM
11M-428RU
1920 x 1080 pixels
7505
23.8"
DDR4-SDRAM
7M-033XEU
1600 x 900 pixels
G3930
19.5"
DDR4-SDRAM
11TJ-228US
13.2 kg
i9-11900KF
NVIDIA GeForce RTX 3090
DDR4-SDRAM
9S6-A61612-051
1366 x 768 pixels
3865U
15.6"
DDR4-SDRAM
00A62511-044
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho MSI MEG Trident X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn