Lenovo IdeaCentre A340

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home S
Màn hình
Màn hình
23.8"
CPU
CPU
5405U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo IdeaCentre A340 Giá


Lenovo IdeaCentre A340 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaCentre A340
Phiên bản
F0E8009RUK
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home S
CPU
5405U
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
23.8"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo IdeaCentre A340 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Loại
All-in-One PC
Loạt
A
Gia đình
IdeaCentre
Môhình
Lenovo IdeaCentre A340
Phiên bản
F0E8009RUK
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
447.4 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
541 mm
độ dày với chân đế
185 mm
Trọng lượng với chân đế
5.87 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

LOạI

Loại
HD

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

Loại bảng điều khiển
IPS
đường chéo
23.8"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Pentium® Gold
Môhình
5405U
Lõi
2
Tần số
2.3 GHz
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
8 GB
Khe cắm
1
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM
Dạng hình thức
DIMM/SO-DIMM

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
128 GB
ổ đĩa ssd
1
Khe cắm thẻ nhớ
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
ổ lưu trữ
1

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home S

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.0
ăng ten
1×1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
2
Cổng hdmi
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone

âM THANH

Loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
65 W
điện áp đầu vào của bộ chuyển đổi ac
100 – 240 V
Công suất rms đánh giá
6 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
12.5 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
0.8 GHz

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
30CF003QLS
1.4 kg
i9-9900T
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
10E2004BSP
1600 x 900 pixels
i3-4005U
19.5"
DDR3L-SDRAM
10DS000TGE
7.5 kg
i5-4460S
Intel® HD Graphics 4600
DDR3-SDRAM
30D1001TUK
7.6 kg
i9-9900
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30C5003DMZ
10.6 kg
i7-8700K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
F0FY000ARK
1920 x 1080 pixels
5500U
27"
DDR4-SDRAM
30CY0078IX
12.8 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaCentre A340


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn