HP Elite Slice G2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 IoT Enterprise
Màn hình
Màn hình
12.3"
CPU
CPU
i5-7500T
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1280 pixels

HP Elite Slice G2 Giá


HP Elite Slice G2 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Elite Slice G2
Phiên bản
4ZE38AW
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 IoT Enterprise
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-7500T
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
12.3"
Độ phân giải
1920 x 1280 pixels
Trọng lượng
1.52 kg

HP Elite Slice G2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Loại
PC
Gia đình
Elite Slice
Môhình
HP Elite Slice G2
Phiên bản
4ZE38AW
Phân khúc thị trường
Kinh doanh
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
USFF
Màu sắc
Đen
Chiều cao
112 mm
Chiều rộng
165 mm
độ dày
165 mm
Trọng lượng
1.52 kg

Màn hình

đường chéo
12.3"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1280 pixels
Các tính năng bổ sung
  • Màn hình đã bao gồm
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i5
Môhình
i5-7500T
Lõi
4
Sợi
4
Tần số
2.7 GHz
Tần số tăng cường
3.3 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
L3
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
80 °C
Tốc độ bus
8 GT/s
Loại bus
DMI3
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L-SDRAM
  • DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
64 GB
Tên mã
Kaby Lake
Chipset bo mạch chủ
Intel® Q170

GPU

Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
8 GB
Khe cắm
2x DIMM
Cấu hình
2 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600
  • 2133
  • 2400 MHz

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
128 GB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
NVMe
ổ đĩa quang
DVD±RW

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3.0
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 IoT Enterprise
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Nhà sản xuất wlan
Intel
Mô hình điều khiển wlan
Intel Dual Band Wireless-AC 8260
ăng ten
2×2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
3
Cổng usb loại c 3,2 gen 1
1
Cổng hdmi
1
Cổng hiển thị
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Line Out
  • Lcalee in
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone

âM THANH

Chip
Conexant CX11802

NăNG LượNG

Công suất
90 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
35 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
1.7 GHz

Không có sẵn

Ecc (mã sửa lỗi)
ECC
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
277T4AW
1920 x 1080 pixels
i5-10500
21.5"
DDR4-SDRAM
5V8C0EA
6.15 kg
i5-12500
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM
4SV45PA-PORTABLE
1920 x 1080 pixels
i7-8700T
14"
DDR4-SDRAM
6E1Y0PA
5.7 kg
i7-12700
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM
B0F30ET
7.6 kg
i3-2120
Intel® HD Graphics 2000
DDR3-SDRAM
4NU52EA
1920 x 1080 pixels
i3-8100T
23.8"
DDR4-SDRAM
4M979EA
5 kg
i5-10500
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho HP Elite Slice G2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn