DELL XPS One 2720

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
27"
CPU
CPU
i7-4770S
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

DELL XPS One 2720 Giá


DELL XPS One 2720 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL XPS One 2720
Phiên bản
XPSO27T-1414BLK
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-4770S
RAM
DDR3L-SDRAM
Màn hình
27"
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

DELL XPS One 2720 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DELL
Loại
All-in-One PC
Gia đình
XPS One
Môhình
DELL XPS One 2720
Phiên bản
XPSO27T-1414BLK
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Vị trí
Vertical
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
490 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
664 mm
độ dày với chân đế
71.6 mm
Trọng lượng với chân đế
16 kg
Trọng lượng không kèm chân đế
12.8 kg

Máy ảnh

độ PHâN GIảI

độ phân giải
2 MP

độ PHâN GIảI (H X W)

độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

Loại bảng điều khiển
IPS
đường chéo
27"
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Quad HD
Khoảng cách pixel
0.233 x 0.233 mm
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i7
Môhình
i7-4770S
Lõi
4
Sợi
8
Tần số
3.1 GHz
Tần số tăng cường
3.9 GHz
Bộ nhớ cache
8 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1150 (Socket H3)
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Loại bus
QPI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Haswell
Chipset bo mạch chủ
Intel® H87

GPU

Loại bộ nhớ
GDDR5
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3

RAM

Kích thước
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe cắm
2
Cấu hình
2 x 8 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Loại khe cắm
DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD+SSD
Giao diện hdd
SATA III
Tốc độ hdd
7200 RPM
Giao diện ssd
mSATA
ổ đĩa quang
Blu-Ray RW
Giao diện ổ đĩa quang học
SATA
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MMC
  • MS PRO
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
  • xD
ổ lưu trữ
2

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • 802.11n
Phiên bản bluetooth
4
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
6
Cổng hdmi
2
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Khe khóa cáp
  • Đầu ra S/PDIF

âM THANH

Hệ thống
Waves MaxxAudio Pro
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

điện áp đầu vào của bộ chuyển đổi ac
100 – 240 V
Tần số của bộ chuyển đổi ac
50/60 Hz
Dòng điện ra của bộ chuyển đổi ac
3.60 A
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
65 W
Các tính năng bổ sung
  • Trusted Platform Module
  • AC Adapter Đã Bao Gồm

Không có sẵn

Chuột
Chuột đi kèm
Bàn phím
Bàn phím
CPVNY
1920 x 1080 pixels
i3-6100
21.5"
DDR3L-SDRAM
59F0M
1920 x 1080 pixels
i7-10700
27"
DDR4-SDRAM
3264-0414
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
21.5"
DDR4-SDRAM
3477-6301
1920 x 1080 pixels
i3-7130U
23.8"
DDR4-SDRAM
7071-2110
9.11 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
78RFJ
5.1 kg
i5-10505
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
S009O7480AIOUSCA
1920 x 1080 pixels
i7-10700
92.56 ppi
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho DELL XPS One 2720


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn