Lenovo ThinkCentre M93z

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
23"
CPU
CPU
i7-4770S
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo ThinkCentre M93z Giá


Lenovo ThinkCentre M93z Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkCentre M93z
Phiên bản
10AC000HCA
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-4770S
RAM
DDR3-SDRAM
Màn hình
23"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo ThinkCentre M93z Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Loại
All-in-One PC
Loạt
M
Gia đình
ThinkCentre
Môhình
Lenovo ThinkCentre M93z
Phiên bản
10AC000HCA
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Vị trí
Vertical
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
247 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
568 mm
độ dày với chân đế
479 mm
Trọng lượng với chân đế
12.8 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

độ PHâN GIảI

độ phân giải
2 MP

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

Loại bảng điều khiển
IPS
đường chéo
23"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i7
Môhình
i7-4770S
Lõi
4
Sợi
8
Tần số
3.1 GHz
Tần số tăng cường
3.9 GHz
Bộ nhớ cache
8 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1150 (Socket H3)
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Loại bus
QPI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Haswell
Chipset bo mạch chủ
Intel® Q87

GPU

Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe cắm
2
Cấu hình
1 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA III
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ đĩa quang
DVD±RW
Giao diện ổ đĩa quang học
SATA
ổ lưu trữ
1
Các tính năng bổ sung
HDD Password

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • 802.11n
Phiên bản bluetooth
4
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
6
Cổng hiển thị
1
Cổng vga
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

điện áp đầu vào của bộ chuyển đổi ac
100 – 240 V
Tần số của bộ chuyển đổi ac
50/60 Hz
Công suất rms đánh giá
6 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
65 W
Các tính năng bổ sung
  • DC-in Jack
  • Trusted Platform Module
  • AC Adapter Đã Bao Gồm
10DS000TGE
7.5 kg
i5-4460S
Intel® HD Graphics 4600
DDR3-SDRAM
10E2004BSP
1600 x 900 pixels
i3-4005U
19.5"
DDR3L-SDRAM
30CF003QLS
1.4 kg
i9-9900T
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30CY0078IX
12.8 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
F0FY000ARK
1920 x 1080 pixels
5500U
27"
DDR4-SDRAM
30C5003DMZ
10.6 kg
i7-8700K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30D1001TUK
7.6 kg
i9-9900
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkCentre M93z


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn