MSI MEG Trident X

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
CPU
CPU
i9-10900K
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB

MSI MEG Trident X Giá


MSI MEG Trident X Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI MEG Trident X
Phiên bản
10TE-1467US
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-10900K
GPU
Intel® UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
6.7 kg

MSI MEG Trident X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Loại
PC
Loạt
X
Gia đình
MEG Trident
Môhình
MSI MEG Trident X 10TE-1467US
Phiên bản
10TE-1467US
Phân khúc thị trường
Gaming
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Desktop
Màu sắc
Đen
Chiều cao
410.4 mm
Chiều rộng
137.1 mm
độ dày
396.6 mm
Trọng lượng
6.7 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i9
Môhình
i9-10900K
Lõi
10
Tần số
3.7 GHz
Tần số tăng cường
5.3 GHz
Bộ nhớ cache
20 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
Chipset bo mạch chủ
Intel Z490

GPU

Nhà sản xuất
NVIDIA
Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA GeForce RTX 3080
Card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Kích thước bộ nhớ
10 GB
Loại bộ nhớ
GDDR6X
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
64 GB
Khe cắm
2x DIMM
Cấu hình
2 x 16 GB

LưU TRữ

Loại
HDD+SSD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Dung lượng ssd
1 TB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
PCI Express

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Mô hình bộ điều khiển lan
Realtek RTL8125B
Nhà sản xuất wlan
Intel
Mô hình điều khiển wlan
Intel Wi-Fi 6 AX201
ăng ten
2×2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
3
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
3
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
1
Cổng usb loại c 3,2 gen 1
1
Cổng hdmi
1
Phiên bản hdmi
1.4
Cổng hiển thị
1
Phiên bản displayport
1.2
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000
  • 2500 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Line Out
  • Lcalee in
  • Đầu ra S/PDIF
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

âM THANH

Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất
750 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
95 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
3.3 GHz

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Cổng dvi
Cổng DVI
8GL-028XPL
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
9S6-ACD112-026
1920 x 1080 pixels
i3-9100
21.5"
DDR4-SDRAM
11M-428RU
1920 x 1080 pixels
7505
23.8"
DDR4-SDRAM
7M-033XEU
1600 x 900 pixels
G3930
19.5"
DDR4-SDRAM
11TJ-228US
13.2 kg
i9-11900KF
NVIDIA GeForce RTX 3090
DDR4-SDRAM
9S6-A61612-051
1366 x 768 pixels
3865U
15.6"
DDR4-SDRAM
00A62511-044
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho MSI MEG Trident X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn