Alienware Aurora R11

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
Alienware
CPU
CPU
i9-10900K
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 TB

Alienware Aurora R11 Giá


Alienware Aurora R11 Thông số chính


Thương hiệu
Alienware
Mẫu
Alienware Aurora R11
Phiên bản
ALWS-D6969KW
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-10900K
GPU
Intel® UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
2 TB
Trọng lượng
17.8 kg

Alienware Aurora R11 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alienware
Loại
PC
Môhình
Alienware Aurora R11
Phiên bản
ALWS-D6969KW
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Midi Tower
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
Vị trí
Vertical
Chiều rộng
222.8 mm
độ dày
431.9 mm
Trọng lượng
17.8 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i9
Môhình
i9-10900K
Lõi
10
Sợi
20
Tần số
3.7 GHz
Tần số tăng cường
5.3 GHz
Bộ nhớ cache
20 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1200 (Socket H5)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
8 GT/s
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
128 GB
Tên mã
Comet Lake
Chipset bo mạch chủ
Intel Z490
Các tính năng bổ sung
  • Water Cooling
  • PowerShare

GPU

Nhà sản xuất
NVIDIA
Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA® GeForce RTX™ 2080 Ti
Card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Kích thước bộ nhớ
11 GB
Loại bộ nhớ
GDDR6
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x9BC5
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1200 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ
1
Lõi cuda
4352
Các tính năng bổ sung
  • CUDA
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Nvidia G-Sync

RAM

Kích thước
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
128 GB
Khe cắm
4x DIMM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
45.8 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
2933 MHz
Nhà sản xuất
HyperX

LưU TRữ

Loại
HDD+SSD
Dung lượng ổ cứng
2 TB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA III
Tốc độ hdd
7200 RPM
Dung lượng ssd
2 TB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
ổ lưu trữ
2

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
6
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
6
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
1
Cổng usb loại c 3,2 gen 1
1
Cổng usb type c 3,2 gen 2
1
Cổng ethernet rj-45
1
Cổng ra cho tai nghe
1
Loại khe khóa cáp
Kensington
Cổng usb powershare
2
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Line Out
  • Lcalee in
  • Khe khóa cáp
  • Đầu ra S/PDIF

âM THANH

Hệ thống
Âm thanh định dạng cao
Chip
Realtek ALC3861
Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất
1000 W
Cáp kèm theo
AC
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
125 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
95 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
3.3 GHz

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Cổng dvi
Cổng DVI
NAWR12-C002KR
17.8 kg
i7-11700KF
NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
DDR4-SDRAM
ALWS-D8786W
17.8 kg
i7-11700KF
NVIDIA GeForce RTX 3080
DDR4-SDRAM
CAAAWAR1202JP
17.8 kg
i7-11700F
NVIDIA GeForce RTX 3070
DDR4-SDRAM
WDR12_CEC_11S
17.8 kg
i5-11400F
NVIDIA GeForce RTX 3060
DDR4-SDRAM
R12-4779
17.8 kg
i7-11700F
NVIDIA GeForce RTX 3080
DDR4-SDRAM
DAAR12_S79E
17.8 kg
i7-11700F
NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER
DDR4-SDRAM
DPCWY00B3
i7-7820X
NVIDIA® GeForce® GTX 1070
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Alienware Aurora R11


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn