MSI MEG Infinite X 10TE-843AT

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
CPU
CPU
i9-10900KF
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 TB

MSI MEG Infinite X 10TE-843AT Giá


MSI MEG Infinite X 10TE-843AT Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI MEG Infinite X 10TE-843AT
Phiên bản
00B91651-843
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-10900KF
GPU
NVIDIA GeForce RTX 3080
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
2 TB
Trọng lượng
12 kg

MSI MEG Infinite X 10TE-843AT Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Loại
PC
Loạt
X
Gia đình
MEG Infinite
Môhình
MSI MEG Infinite X 10TE-843AT
Phiên bản
00B91651-843
Phân khúc thị trường
Gaming
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Desktop
Màu sắc
Đen
Vị trí
Vertical
Chiều cao
488 mm
Chiều rộng
210 mm
độ dày
450 mm
Trọng lượng
12 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i9
Môhình
i9-10900KF
Lõi
10
Tần số
3.7 GHz
Tần số tăng cường
5.3 GHz
Bộ nhớ cache
20 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
Chipset bo mạch chủ
Intel Z490
Các tính năng bổ sung
Water Cooling

GPU

Nhà sản xuất
NVIDIA
Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA GeForce RTX 3080
Kích thước bộ nhớ
10 GB
Loại bộ nhớ
GDDR6X
Các tính năng bổ sung
Dedicated Graphics Card

RAM

Kích thước
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
128 GB
Khe cắm
4x DIMM
Cấu hình
2 x 16 GB

LưU TRữ

Loại
HDD+SSD
Dung lượng ổ cứng
2 TB
ổ cứng hdd
1
Dung lượng ssd
1 TB
ổ đĩa ssd
2

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Nhà sản xuất wlan
Intel
Mô hình điều khiển wlan
Intel Wi-Fi 6 AX201
ăng ten
2×2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
6
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
1
Cổng usb loại c 3,2 gen 1
1
Cổng usb type c 3,2 gen 2
1
Cổng hdmi
1
Phiên bản hdmi
1.4
Cổng hiển thị
1
Phiên bản displayport
1.2
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng ps/2
1
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Line Out
  • Lcalee in
  • Đầu ra S/PDIF

âM THANH

Chip
Realtek ALC892
Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất
750 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
95 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
3.3 GHz

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Card đồ họa tích hợp
Card đồ họa tích hợp
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Cổng dvi
Cổng DVI
00A62511-044
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
11TJ-228US
13.2 kg
i9-11900KF
NVIDIA GeForce RTX 3090
DDR4-SDRAM
9S6-A61612-051
1366 x 768 pixels
3865U
15.6"
DDR4-SDRAM
8GL-028XPL
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
9S6-ACD112-026
1920 x 1080 pixels
i3-9100
21.5"
DDR4-SDRAM
11M-428RU
1920 x 1080 pixels
7505
23.8"
DDR4-SDRAM
7M-033XEU
1600 x 900 pixels
G3930
19.5"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho MSI MEG Infinite X 10TE-843AT


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn