HP EliteOne 800 G1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
21.5"
CPU
CPU
i3-4130
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP EliteOne 800 G1 Giá


HP EliteOne 800 G1 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP EliteOne 800 G1
Phiên bản
F6X42EA
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-4130
GPU
Intel® HD Graphics 4400
RAM
DDR3-SDRAM
Màn hình
21.5"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP EliteOne 800 G1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Loại
All-in-One PC
Loạt
800
Gia đình
EliteOne
Môhình
HP EliteOne 800 G1
Phiên bản
F6X42EA
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
367.4 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
521.9 mm
độ dày với chân đế
65 mm
Trọng lượng với chân đế
6.63 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

độ PHâN GIảI

độ phân giải
2 MP

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
21.5"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i3
Môhình
i3-4130
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
3.4 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1150 (Socket H3)
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI2
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3-1333/1600
  • DDR3L-1333/1600 @ 1.5V
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Haswell
Chipset bo mạch chủ
Intel® Q87

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 4400
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x41E
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe cắm
2
Cấu hình
1 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Giao diện hdd
SATA
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ đĩa quang
DVD Super Multi

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3.0
Số đường pcie tối đa
16
Khe cắm pcie
1

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Kiến trúc hđh
64-bit

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng hiển thị
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng ps/2
2
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Hệ thống
DTS Studio Sound
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
180 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
  • 54
  • 65
Các tính năng bổ sung
  • DC-in Jack
  • AC Adapter Đã Bao Gồm

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Hỗ trợ bluetooth
Bluetooth
Chuột
Chuột đi kèm
B0F30ET
7.6 kg
i3-2120
Intel® HD Graphics 2000
DDR3-SDRAM
4NU52EA
1920 x 1080 pixels
i3-8100T
23.8"
DDR4-SDRAM
4M979EA
5 kg
i5-10500
DDR4-SDRAM
4SV45PA-PORTABLE
1920 x 1080 pixels
i7-8700T
14"
DDR4-SDRAM
6E1Y0PA
5.7 kg
i7-12700
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM
277T4AW
1920 x 1080 pixels
i5-10500
21.5"
DDR4-SDRAM
5V8C0EA
6.15 kg
i5-12500
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho HP EliteOne 800 G1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn