HP Z1 G2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
27"
CPU
CPU
i5-4590
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

HP Z1 G2 Giá


HP Z1 G2 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Z1 G2
Phiên bản
K7P23LT
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-4590
GPU
Intel® HD Graphics 4600
RAM
DDR3-SDRAM
Màn hình
27"
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

HP Z1 G2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Loại
All-in-One PC
Gia đình
Z1
Môhình
HP Z1 G2
Phiên bản
K7P23LT
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
528.3 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
660 mm
độ dày với chân đế
419 mm
Trọng lượng với chân đế
21.3 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

độ PHâN GIảI

độ phân giải
2 MP

độ PHâN GIảI (H X W)

độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

Loại bảng điều khiển
IPS
đường chéo
27"
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Quad HD
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i5
Môhình
i5-4590
Lõi
4
Sợi
4
Tần số
3.3 GHz
Tần số tăng cường
3.7 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
L3
ổ cắm
LGA 1150 (Socket H3)
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI2
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Haswell
Chipset bo mạch chủ
Intel® C226

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 4600
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x412
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
2 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
4x DIMM
Cấu hình
1 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz
Loại khe cắm
DIMM
Dạng hình thức
DIMM/SO-DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA
Kích thước hdd
2.5"
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ đĩa quang
DVD Super Multi
Khe cắm thẻ nhớ
SD
Khe 3,5 inch
1
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3.0
Số đường pcie tối đa
16
Khe cắm pcie
2

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
4
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
2
Cổng hiển thị
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Đầu ra S/PDIF

âM THANH

Hệ thống
DTS Sound Studio
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
400 W
Công suất rms đánh giá
8 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
84 W
Các tính năng bổ sung
DC-in Jack

Không có sẵn

Cổng dvi
Cổng DVI
B0F30ET
7.6 kg
i3-2120
Intel® HD Graphics 2000
DDR3-SDRAM
4NU52EA
1920 x 1080 pixels
i3-8100T
23.8"
DDR4-SDRAM
4M979EA
5 kg
i5-10500
DDR4-SDRAM
277T4AW
1920 x 1080 pixels
i5-10500
21.5"
DDR4-SDRAM
5V8C0EA
6.15 kg
i5-12500
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM
4SV45PA-PORTABLE
1920 x 1080 pixels
i7-8700T
14"
DDR4-SDRAM
6E1Y0PA
5.7 kg
i7-12700
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho HP Z1 G2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn