HP EliteOne 800 G1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
23"
CPU
CPU
i5-4690S
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP EliteOne 800 G1 Giá


HP EliteOne 800 G1 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP EliteOne 800 G1
Phiên bản
K1T31AW
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-4690S
GPU
Intel® HD Graphics 4600
RAM
DDR3-SDRAM
Màn hình
23"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP EliteOne 800 G1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Loại
All-in-One PC
Loạt
800
Gia đình
EliteOne
Môhình
HP EliteOne 800 G1
Phiên bản
K1T31AW
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
389 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
560 mm
độ dày với chân đế
50.3 mm
Trọng lượng với chân đế
8.74 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

độ PHâN GIảI

độ phân giải
2 MP

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

Loại bảng điều khiển
IPS
đường chéo
23"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i5
Môhình
i5-4690S
Lõi
4
Sợi
4
Tần số
3.2 GHz
Tần số tăng cường
3.9 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1150 (Socket H3)
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Haswell
Chipset bo mạch chủ
Intel® Q87

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 4600
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x412
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.7 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1200 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe cắm
2
Cấu hình
1 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s

LưU TRữ

Loại
HDD
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ đĩa quang
DVD Super Multi
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Các tính năng bổ sung
Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
6
Cổng hiển thị
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng ps/2
2
Cổng nối tiếp
1
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone

âM THANH

Hệ thống
DTS Studio Sound
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
200 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
65 W

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Hỗ trợ bluetooth
Bluetooth
Chuột
Chuột đi kèm
Màn hình có thể tháo rời
Màn hình có thể tách rời
4SV45PA-PORTABLE
1920 x 1080 pixels
i7-8700T
14"
DDR4-SDRAM
6E1Y0PA
5.7 kg
i7-12700
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM
277T4AW
1920 x 1080 pixels
i5-10500
21.5"
DDR4-SDRAM
5V8C0EA
6.15 kg
i5-12500
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM
4NU52EA
1920 x 1080 pixels
i3-8100T
23.8"
DDR4-SDRAM
4M979EA
5 kg
i5-10500
DDR4-SDRAM
B0F30ET
7.6 kg
i3-2120
Intel® HD Graphics 2000
DDR3-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho HP EliteOne 800 G1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn