MSI Pro 22ET

Hệ điều hành
Hệ điều hành
FreeDOS
Màn hình
Màn hình
21.5"
CPU
CPU
i3-7100
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

MSI Pro 22ET Giá


MSI Pro 22ET Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Pro 22ET
Phiên bản
7NC-222XEU
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
FreeDOS
CPU
i3-7100
GPU
Intel® HD Graphics 630
RAM
DDR3L-SDRAM
Màn hình
21.5"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

MSI Pro 22ET Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Loại
All-in-One PC
Loạt
22"
Gia đình
Pro
Môhình
MSI Pro 22ET 7NC-222XEU
Phiên bản
7NC-222XEU
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Trắng
Các tính năng bổ sung
VESA mount
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
368.8 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
561.7 mm
độ dày với chân đế
50.9 mm
Trọng lượng với chân đế
9.97 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

LOạI

Loại
HD

độ PHâN GIảI

độ phân giải
1 MP

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
21.5"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i3
Môhình
i3-7100
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
3.9 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
8 GT/s
Loại bus
DMI3
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L-SDRAM
  • DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
64 GB
Tên mã
Kaby Lake

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA® GeForce® GT 930MX
Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 630
Kích thước bộ nhớ
2 GB
Loại bộ nhớ
GDDR3
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x5912
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
  • CUDA
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
2
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM
Dạng hình thức
DIMM/SO-DIMM
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600
  • 2133
  • 2400 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
ổ cứng hdd
1000
Kích thước hdd
3.5"
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ đĩa quang
DVD Super Multi
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MMC
  • SD
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
FreeDOS

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng hdmi
2
Cổng vga
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng nối tiếp
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone

âM THANH

Loa
2
Các tính năng bổ sung
Loa tích hợp

NăNG LượNG

Công suất rms đánh giá
10 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
51 W
Các tính năng bổ sung
  • DC-in Jack
  • AC Adapter Đã Bao Gồm

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Màn hình có thể tháo rời
Màn hình có thể tách rời
11TJ-228US
13.2 kg
i9-11900KF
NVIDIA GeForce RTX 3090
DDR4-SDRAM
9S6-A61612-051
1366 x 768 pixels
3865U
15.6"
DDR4-SDRAM
00A62511-044
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
8GL-028XPL
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
9S6-ACD112-026
1920 x 1080 pixels
i3-9100
21.5"
DDR4-SDRAM
11M-428RU
1920 x 1080 pixels
7505
23.8"
DDR4-SDRAM
7M-033XEU
1600 x 900 pixels
G3930
19.5"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho MSI Pro 22ET


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn