Fujitsu ESPRIMO FH55/S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
21.5"
CPU
CPU
i5-3230M
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Fujitsu ESPRIMO FH55/S Giá


Fujitsu ESPRIMO FH55/S Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu ESPRIMO FH55/S
Phiên bản
FMVF55SBC
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-3230M
GPU
Intel® HD Graphics 4000
RAM
DDR3-SDRAM
Màn hình
21.5"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Fujitsu ESPRIMO FH55/S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fujitsu
Loại
All-in-One PC
Gia đình
ESPRIMO
Môhình
Fujitsu ESPRIMO FH55/S
Phiên bản
FMVF55SBC
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
358 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
518 mm
độ dày với chân đế
306 mm
Trọng lượng với chân đế
7.4 kg

Máy ảnh

độ PHâN GIảI

độ phân giải
0.92 MP

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
21.5"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i5
Môhình
i5-3230M
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
2.6 GHz
Tần số tăng cường
3.2 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
BGA 1023
Kỹ thuật in tấm
22 nm
điểm nối t
105 °C
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3-SDRAM
  • DDR3L-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Ivy Bridge
Chipset bo mạch chủ
Intel HM76 Express

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 4000
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x166
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
650 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe cắm
2
Cấu hình
1 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM
Dạng hình thức
DIMM/SO-DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ đĩa quang
DVD Super Multi DL
Khe cắm thẻ nhớ
SD
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3.0
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
3
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
3
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
35 W

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Chuột
Chuột đi kèm
Bàn phím
Bàn phím
Màn hình có thể tháo rời
Màn hình có thể tách rời
FJINTG5011C07
800 g
i5-10400T
DDR4-SDRAM
VFY:P5010PC31MFR
10 kg
i3-10100
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
Q7010P0005RU
1.6 kg
i3-10100
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
FMVF90E2B
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
27"
DDR4-SDRAM
VFY:Q0558P453SNL
1.6 kg
i5-9400T
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
VFY:Q0920P754BPL
1.6 kg
i5-4590T
Intel® HD Graphics 4600
DDR3-SDRAM
FMVF52E3W
1920 x 1080 pixels
6305
23.8"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu ESPRIMO FH55/S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn