MSI Wind Top

Hệ điều hành
Hệ điều hành
FreeDOS
Màn hình
Màn hình
20"
CPU
CPU
i3-4130
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1600 x 900 pixels

MSI Wind Top Giá


MSI Wind Top Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Wind Top
Phiên bản
AP200-040XTR
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
FreeDOS
CPU
i3-4130
GPU
Intel® HD Graphics 4400
RAM
DDR3-SDRAM
Màn hình
20"
Độ phân giải
1600 x 900 pixels

MSI Wind Top Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Loại
All-in-One PC
Loạt
Professional
Gia đình
Wind Top
Môhình
MSI Wind Top AP200-040XTR
Phiên bản
AP200-040XTR
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Trắng
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
359 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
495 mm
độ dày với chân đế
91 mm
Trọng lượng với chân đế
7.33 kg

Máy ảnh

độ PHâN GIảI

độ phân giải
1 MP

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
20"
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
HD+
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i3
Môhình
i3-4130
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
3.4 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1150 (Socket H3)
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI2
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3-1333/1600
  • DDR3L-1333/1600 @ 1.5V
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Haswell
Chipset bo mạch chủ
Intel® H81

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 4400
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x41E
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe cắm
2
Loại khe cắm
SO-DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA III
ổ đĩa quang
DVD Super Multi
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MMC
  • SD
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3.0
Số đường pcie tối đa
16
Khe cắm pcie
2

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
FreeDOS

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
4
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
2
Cổng hdmi
1
Cổng vga
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng nối tiếp
2
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
120 W
Công suất rms đánh giá
6 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
  • 54
  • 65
Các tính năng bổ sung
  • DC-in Jack
  • AC Adapter Đã Bao Gồm

Không có sẵn

Hỗ trợ bluetooth
Bluetooth
Chuột
Chuột đi kèm
Bàn phím
Bàn phím
11TJ-228US
13.2 kg
i9-11900KF
NVIDIA GeForce RTX 3090
DDR4-SDRAM
9S6-A61612-051
1366 x 768 pixels
3865U
15.6"
DDR4-SDRAM
00A62511-044
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
11M-428RU
1920 x 1080 pixels
7505
23.8"
DDR4-SDRAM
7M-033XEU
1600 x 900 pixels
G3930
19.5"
DDR4-SDRAM
8GL-028XPL
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
9S6-ACD112-026
1920 x 1080 pixels
i3-9100
21.5"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho MSI Wind Top


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn