Lenovo V330

Phiên bản
Phiên bản
10UK00F9UM
Màn hình
Màn hình
19.5"
CPU
CPU
i3-9100
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
1600 x 900 pixels

Lenovo V330 Giá


Lenovo V330 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo V330
Phiên bản
10UK00F9UM
Danh mục
Desktops
CPU
i3-9100
GPU
Intel® UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
19.5"
Độ phân giải
1600 x 900 pixels
Lưu trữ
1 TB

Lenovo V330 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Loại
All-in-One PC
Môhình
Lenovo V330
Phiên bản
10UK00F9UM
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Vị trí
Vertical
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
398 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
477 mm
độ dày với chân đế
86.6 mm
Trọng lượng với chân đế
6.36 kg
Chiều cao không kèm chân đế
38 cm
Chiều rộng không kèm chân đế
47.7 cm
độ dày không kèm chân đế
5.95 cm
Trọng lượng không kèm chân đế
5.02 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

LOạI

Loại
HD

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
19.5"
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
HD+
Các tính năng bổ sung
Anti Glare

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i3
Môhình
i3-9100
Lõi
4
Tần số
3.6 GHz
Tần số tăng cường
4.2 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
2
Cấu hình
1 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM
Dạng hình thức
DIMM/SO-DIMM

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA III
Kích thước hdd
3.5"
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ đĩa quang
DVD±RW
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MMC
  • MS PRO
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
ổ lưu trữ
1
Các tính năng bổ sung
HDD Password

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4
Nhà sản xuất wlan
Intel
Mô hình điều khiển wlan
Intel Dual Band Wireless-AC 3165
ăng ten
1×1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
2
Cổng hdmi
1
Phiên bản hdmi
1.4
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone

âM THANH

Hệ thống
HD
Chip
Realtek ALC233
Loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
120 W
Công suất rms đánh giá
4 W
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module

Không có sẵn

Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
10DS000TGE
7.5 kg
i5-4460S
Intel® HD Graphics 4600
DDR3-SDRAM
10E2004BSP
1600 x 900 pixels
i3-4005U
19.5"
DDR3L-SDRAM
30CF003QLS
1.4 kg
i9-9900T
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30CY0078IX
12.8 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
F0FY000ARK
1920 x 1080 pixels
5500U
27"
DDR4-SDRAM
30C5003DMZ
10.6 kg
i7-8700K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30D1001TUK
7.6 kg
i9-9900
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Lenovo V330


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn