Lenovo IdeaCentre C560

Phiên bản
Phiên bản
57330999
Màn hình
Màn hình
23"
CPU
CPU
i3-4160T
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo IdeaCentre C560 Giá


Lenovo IdeaCentre C560 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaCentre C560
Phiên bản
57330999
Danh mục
Desktops
CPU
i3-4160T
GPU
Intel® HD Graphics 4400
RAM
DDR3-SDRAM
Màn hình
23"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo IdeaCentre C560 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Loại
All-in-One PC
Loạt
C
Gia đình
IdeaCentre
Môhình
Lenovo IdeaCentre C560
Phiên bản
57330999
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
444 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
564 mm
độ dày với chân đế
53 mm
Trọng lượng với chân đế
6.7 kg

Máy ảnh

độ PHâN GIảI (H X W)

độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
23"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i3
Môhình
i3-4160T
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
3.1 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1150 (Socket H3)
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Haswell

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 4400
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x41E
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.7 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
8 GB
Khe cắm
2
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM
Dạng hình thức
DIMM/SO-DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
Hybrid-HDD
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA
ổ đĩa quang
DVD±RW
Giao diện ổ đĩa quang học
SATA
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MMC
  • MS PRO
  • SD
  • SDHC
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3.0
Số đường pcie tối đa
16

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
4
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
2
Cổng hdmi
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone

âM THANH

Hệ thống
Dolby Advanced Audio
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Công suất rms đánh giá
6 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
35 W
Các tính năng bổ sung
AC Adapter Đã Bao Gồm

Không có sẵn

Hỗ trợ bluetooth
Bluetooth
Chuột
Chuột đi kèm
Bàn phím
Bàn phím
10DS000TGE
7.5 kg
i5-4460S
Intel® HD Graphics 4600
DDR3-SDRAM
30CF003QLS
1.4 kg
i9-9900T
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
10E2004BSP
1600 x 900 pixels
i3-4005U
19.5"
DDR3L-SDRAM
F0FY000ARK
1920 x 1080 pixels
5500U
27"
DDR4-SDRAM
30CY0078IX
12.8 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30D1001TUK
7.6 kg
i9-9900
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30C5003DMZ
10.6 kg
i7-8700K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaCentre C560


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn