DELL XPS One 2710

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8
Màn hình
Màn hình
27"
CPU
CPU
i5-3330S
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

DELL XPS One 2710 Giá


DELL XPS One 2710 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL XPS One 2710
Phiên bản
2710-5512
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 8
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-3330S
GPU
Intel® HD Graphics 2500
RAM
DDR3-SDRAM
Màn hình
27"
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Lưu trữ
1 TB

DELL XPS One 2710 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DELL
Loại
All-in-One PC
Gia đình
XPS One
Môhình
DELL XPS One 2710
Phiên bản
2710-5512
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
490.7 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
664 mm
độ dày với chân đế
74.7 mm
Trọng lượng với chân đế
15.8 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
27"
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Quad HD
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i5
Môhình
i5-3330S
Lõi
4
Sợi
4
Tần số
2.7 GHz
Tần số tăng cường
3.2 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1155 (Socket H2)
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Ivy Bridge

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA® GeForce® GT 640M
Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 2500
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Kích thước bộ nhớ
2048 GB
Loại bộ nhớ
GDDR5
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x152
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
650 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
8 GB
Khe cắm
2
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Loại khe cắm
DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ đĩa quang
Blu-Ray ROM
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MMC
  • MS PRO
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
  • xD
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
6
Cổng hdmi
2
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
2
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Đầu ra S/PDIF

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Cáp kèm theo
AC
Nguồn điện ac adapter
235 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
65 W

Không có sẵn

Cổng dvi
Cổng DVI
Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Jack kết hợp micro và tai nghe
Cổng kết hợp tai nghe và microphone
Cổng dc-in
DC-in Jack
Lightscribe
LightScribe
Bộ chuyển đổi ac đi kèm
AC Adapter Đã Bao Gồm
7071-2110
9.11 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
78RFJ
5.1 kg
i5-10505
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
S009O7480AIOUSCA
1920 x 1080 pixels
i7-10700
92.56 ppi
DDR4-SDRAM
3477-6301
1920 x 1080 pixels
i3-7130U
23.8"
DDR4-SDRAM
CPVNY
1920 x 1080 pixels
i3-6100
21.5"
DDR3L-SDRAM
59F0M
1920 x 1080 pixels
i7-10700
27"
DDR4-SDRAM
3264-0414
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
21.5"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho DELL XPS One 2710


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn