MSI Infinite

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
CPU
CPU
i7-7700
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 TB

MSI Infinite Giá


MSI Infinite Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Infinite
Phiên bản
VR7RC-013EU
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
CPU
i7-7700
GPU
Intel® HD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
2 TB
Trọng lượng
15 kg

MSI Infinite Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Loại
PC
Gia đình
Infinite
Môhình
MSI Infinite VR7RC-013EU
Phiên bản
VR7RC-013EU
Phân khúc thị trường
Gaming
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Midi Tower
Màu sắc
Đen
Chiều cao
488 mm
Chiều rộng
210 mm
độ dày
450 mm
Trọng lượng
15 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i7
Môhình
i7-7700
Lõi
4
Sợi
8
Tần số
3.6 GHz
Tần số tăng cường
4.2 GHz
Bộ nhớ cache
8 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
8 GT/s
Loại bus
DMI3
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L
  • DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
64 GB
Tên mã
Kaby Lake
Chipset bo mạch chủ
Intel® B250

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA® GeForce® GTX 1060
Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Kích thước bộ nhớ
6 GB
Loại bộ nhớ
GDDR5
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x5912
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
  • CUDA
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Nvidia G-Sync
  • Nvidia GameWorks VR

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
64 GB
Khe cắm
4x DIMM
Cấu hình
1 x 8 GB
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600
  • 2133
  • 2400 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD+SSD
Dung lượng ổ cứng
2 TB
ổ cứng hdd
1
Tốc độ hdd
7200 RPM
Dung lượng ssd
128 GB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
ổ đĩa quang
DVD Super Multi
ổ lưu trữ
2

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Mô hình điều khiển wlan
Intel Dual Band Wireless-AC 3168
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
3
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng usb loại c 3,2 gen 1
2
Cổng hdmi
2
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng ps/2
2
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Cổng DVI
  • Đầu vào Microphone

NăNG LượNG

Công suất
550 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
65 W

Không có sẵn

đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
11M-428RU
1920 x 1080 pixels
7505
23.8"
DDR4-SDRAM
7M-033XEU
1600 x 900 pixels
G3930
19.5"
DDR4-SDRAM
8GL-028XPL
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
9S6-ACD112-026
1920 x 1080 pixels
i3-9100
21.5"
DDR4-SDRAM
00A62511-044
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
11TJ-228US
13.2 kg
i9-11900KF
NVIDIA GeForce RTX 3090
DDR4-SDRAM
9S6-A61612-051
1366 x 768 pixels
3865U
15.6"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho MSI Infinite


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn