MSI Nightblade

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
CPU
CPU
i5-4460
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB

MSI Nightblade Giá


MSI Nightblade Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Nightblade
Phiên bản
B85-018
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 8.1
CPU
i5-4460
GPU
Intel® HD Graphics 4600
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
10 kg

MSI Nightblade Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Loại
PC
Gia đình
Nightblade
Môhình
MSI Nightblade B85-018
Phiên bản
B85-018
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Desktop
Màu sắc
  • Đen
  • Đỏ
Chiều cao
277.3 mm
Chiều rộng
175.7 mm
độ dày
345.8 mm
Trọng lượng
10 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i5
Môhình
i5-4460
Lõi
4
Sợi
4
Tần số
3.2 GHz
Tần số tăng cường
3.4 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1150 (Socket H3)
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI
Chế độ hoạt động
  • 32-bit
  • 64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Haswell
Chipset bo mạch chủ
Intel® B85

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA® GeForce® GTX 760
Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 4600
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Kích thước bộ nhớ
2 GB
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x412
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.024 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.3
Thẻ
1
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
2x DIMM
Cấu hình
1 x 8 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ đĩa quang
DVD Super Multi
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
6
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng hdmi
1
Cổng hiển thị
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng ps/2
1
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Đầu ra S/PDIF

âM THANH

Hệ thống
HD
Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất
350 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
84 W
Các tính năng bổ sung
DC-in Jack

Không có sẵn

đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Cổng dvi
Cổng DVI
11M-428RU
1920 x 1080 pixels
7505
23.8"
DDR4-SDRAM
7M-033XEU
1600 x 900 pixels
G3930
19.5"
DDR4-SDRAM
8GL-028XPL
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
9S6-ACD112-026
1920 x 1080 pixels
i3-9100
21.5"
DDR4-SDRAM
11TJ-228US
13.2 kg
i9-11900KF
NVIDIA GeForce RTX 3090
DDR4-SDRAM
9S6-A61612-051
1366 x 768 pixels
3865U
15.6"
DDR4-SDRAM
00A62511-044
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho MSI Nightblade


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn