Lenovo IdeaCentre Y900

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
Lenovo
CPU
CPU
i7-6700K
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB

Lenovo IdeaCentre Y900 Giá


Lenovo IdeaCentre Y900 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaCentre Y900
Phiên bản
90DD00C1US
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-6700K
GPU
Intel® HD Graphics 530
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
15 kg

Lenovo IdeaCentre Y900 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Loại
PC
Gia đình
IdeaCentre
Môhình
Lenovo IdeaCentre Y900
Phiên bản
90DD00C1US
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Tháp
Màu sắc
  • Đen
  • Đỏ
Vị trí
Vertical
Chiều cao
478.9 mm
Chiều rộng
206.4 mm
độ dày
503.5 mm
Trọng lượng
15 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i7
Môhình
i7-6700K
Lõi
4
Sợi
8
Tần số
4 GHz
Tần số tăng cường
4.2 GHz
Bộ nhớ cache
8 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Tốc độ bus
8 GT/s
Loại bus
DMI2
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L-SDRAM
  • DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
64 GB
Tên mã
Skylake
Chipset bo mạch chủ
Intel® Z170

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA® GeForce® GTX 1070
Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 530
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Kích thước bộ nhớ
8 GB
Id bộ chuyển đổi tích hợp
1912
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.7 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Thẻ
1
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
4x DIMM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
34.2 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1600
  • 2133 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD+SSD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA III
Kích thước hdd
3.5"
Tốc độ hdd
7200 RPM
Dung lượng ssd
128 GB
ổ đĩa ssd
1
Giao diện ssd
SATA III
ổ đĩa quang
DVD±RW
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MMC
  • MMC+
  • MS PRO
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
ổ lưu trữ
2

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
4
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
6
Cổng hdmi
1
Cổng vga
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng ps/2
1
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Cổng DVI
  • Đầu vào Microphone
  • Line Out
  • Lcalee in
  • Khe khóa cáp
  • Đầu ra S/PDIF

âM THANH

Hệ thống
Dolby Home Theater
Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất
625 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
91 W
10E2004BSP
1600 x 900 pixels
i3-4005U
19.5"
DDR3L-SDRAM
30CF003QLS
1.4 kg
i9-9900T
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
10DS000TGE
7.5 kg
i5-4460S
Intel® HD Graphics 4600
DDR3-SDRAM
30C5003DMZ
10.6 kg
i7-8700K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30D1001TUK
7.6 kg
i9-9900
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30CY0078IX
12.8 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
F0FY000ARK
1920 x 1080 pixels
5500U
27"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaCentre Y900


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn