Lenovo Erazer X510

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1
Thương hiệu
Thương hiệu
Lenovo
CPU
CPU
i7-4770K
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 TB

Lenovo Erazer X510 Giá


Lenovo Erazer X510 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo Erazer X510
Phiên bản
57324551
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-4770K
GPU
Intel® HD Graphics 4600
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
2 TB
Trọng lượng
12.7 kg

Lenovo Erazer X510 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Loại
PC
Loạt
X
Gia đình
ERAZER
Môhình
Lenovo Erazer X510
Phiên bản
57324551
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Mini Tower
Màu sắc
Đen
Vị trí
Vertical
Chiều cao
443.8 mm
Chiều rộng
184 mm
độ dày
514.5 mm
Trọng lượng
12.7 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i7
Môhình
i7-4770K
Lõi
4
Sợi
8
Tần số
3.5 GHz
Tần số tăng cường
3.9 GHz
Bộ nhớ cache
8 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1150 (Socket H3)
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Loại bus
QPI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Haswell
Chipset bo mạch chủ
Intel® Z87

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
AMD Radeon R9 290
Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 4600
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Kích thước bộ nhớ
4096 GB
Loại bộ nhớ
GDDR5
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x412
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1250 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Thẻ
1
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
16 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
4x DIMM
Cấu hình
2 x 8 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
Hybrid-HDD
Dung lượng ổ cứng
2 TB
Giao diện hdd
SATA III
Kích thước hdd
3.5"
Tốc độ hdd
5400 RPM
ổ đĩa quang
DVD±RW
Khe 3,5 inch
3
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16
Khe cắm pcie
1
Khe cắm pcie x16
2
Khe cắm pcie x1
2

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
6
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
2
Cổng hdmi
1
Cổng hiển thị
1
Cổng vga
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Line Out
  • Lcalee in

âM THANH

Hệ thống
Dolby Advanced Audio v2
Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất
625 W
điện áp đầu vào
100 – 240 V
Tần số đầu vào
50 – 60 Hz
Cáp kèm theo
AC
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
84 W
Các tính năng bổ sung
  • DC-in Jack
  • AC Adapter Đã Bao Gồm

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Làm mát bằng nước
Water Cooling
Cổng dvi
Cổng DVI
Chuột
Chuột đi kèm
Bàn phím
Bàn phím
Jack kết hợp micro và tai nghe
Cổng kết hợp tai nghe và microphone
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
10DS000TGE
7.5 kg
i5-4460S
Intel® HD Graphics 4600
DDR3-SDRAM
10E2004BSP
1600 x 900 pixels
i3-4005U
19.5"
DDR3L-SDRAM
30CF003QLS
1.4 kg
i9-9900T
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30CY0078IX
12.8 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
F0FY000ARK
1920 x 1080 pixels
5500U
27"
DDR4-SDRAM
30C5003DMZ
10.6 kg
i7-8700K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30D1001TUK
7.6 kg
i9-9900
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Lenovo Erazer X510


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn