DELL XPS 8910

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
DELL
CPU
CPU
i7-6700
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB

DELL XPS 8910 Giá


DELL XPS 8910 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL XPS 8910
Phiên bản
DDDOVMAX140B
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-6700
GPU
Intel® HD Graphics 530
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
10 kg

DELL XPS 8910 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DELL
Loại
PC
Gia đình
XPS
Môhình
DELL XPS 8910
Phiên bản
DDDOVMAX140B
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Tháp
Màu sắc
Đen
Vị trí
Vertical
Chiều cao
389 mm
Chiều rộng
180 mm
độ dày
356 mm
Trọng lượng
10 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i7
Môhình
i7-6700
Lõi
4
Sợi
8
Tần số
3.4 GHz
Tần số tăng cường
4 GHz
Bộ nhớ cache
8 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Tốc độ bus
8 GT/s
Loại bus
DMI3
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L-SDRAM
  • DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
64 GB
Tên mã
Skylake
Chipset bo mạch chủ
Intel® Z170

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA® GeForce® GT 730
Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 530
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Kích thước bộ nhớ
2 GB
Loại bộ nhớ
GDDR3
Id bộ chuyển đổi tích hợp
1912
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Thẻ
1
Cổng hdmi
1
Cổng dvi-d
1
Lõi cuda
384
Các tính năng bổ sung
  • CUDA
  • Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
64 GB
Khe cắm
4x DIMM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
34.1 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600
  • 1866
  • 2133 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA III
Kích thước hdd
3.5"
Tốc độ hdd
7200 RPM
Khe cắm thẻ nhớ
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16
Khe cắm pcie x16
1
Khe cắm pcie x4
1
Khe cắm pcie x1
2

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
7
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
1
Cổng usb type c 3,2 gen 2
1
Cổng hdmi
1
Cổng hiển thị
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Line Out
  • Lcalee in
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Hệ thống
Waves MaxxAudio Pro
Chip
Realtek ALC3861
Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

điện áp đầu vào
100 – 240 V
Tần số đầu vào
50 – 60 Hz
Cáp kèm theo
AC
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
65 W

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Cổng dvi
Cổng DVI
Nvidia gameworks vr
Nvidia GameWorks VR
Nvidia g-sync
Nvidia G-Sync
3477-6301
1920 x 1080 pixels
i3-7130U
23.8"
DDR4-SDRAM
7071-2110
9.11 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
78RFJ
5.1 kg
i5-10505
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
S009O7480AIOUSCA
1920 x 1080 pixels
i7-10700
92.56 ppi
DDR4-SDRAM
CPVNY
1920 x 1080 pixels
i3-6100
21.5"
DDR3L-SDRAM
59F0M
1920 x 1080 pixels
i7-10700
27"
DDR4-SDRAM
3264-0414
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
21.5"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho DELL XPS 8910


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn