Intel NUC

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10
Thương hiệu
Thương hiệu
Intel
CPU
CPU
i5-8259U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB

Intel NUC Giá


Intel NUC Thông số chính


Thương hiệu
Intel
Mẫu
Intel NUC
Phiên bản
BOXNUC8I5BEHFA3
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-8259U
GPU
Intel Iris Plus Graphics 655
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
1 TB

Intel NUC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Intel
Loại
Mini PC
Gia đình
NUC
Môhình
Intel NUC BOXNUC8I5BEHFA3
Phiên bản
BOXNUC8I5BEHFA3
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
mini PC
Màu sắc
Đen
Chiều cao
51 mm
Chiều rộng
117 mm
độ dày
112 mm

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
8th gen Intel® Core™ i5
Môhình
i5-8259U
Lõi
4
Sợi
8
Tần số
2.3 GHz
Tần số tăng cường
3.8 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
BGA 1528
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
4 GT/s
Loại bus
OPI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Coffee Lake

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel Iris Plus Graphics 655
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x3EA5
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1050 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
2x SO-DIMM
Cấu hình
1 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
38.4 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 2133
  • 2400 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Kích thước hdd
2.5"
Dạng hình ssd
M.2
Khe cắm thẻ nhớ
MicroSDXC
Cổng kết nối sata iii
2
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Dạng hình thức
UCFF
Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Khe cắm thẻ lưu trữ m,2
2242/2280
Phiên bản pci express
3.0
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Mô hình bộ điều khiển lan
Intel® I219-V
Mô hình điều khiển wlan
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 2
4
Cổng hdmi
1
Phiên bản hdmi
2.0a
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone

âM THANH

Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
28 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
20 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
1.1 GHz
Các tính năng bổ sung
DC-in Jack

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
Card đồ họa tích hợp
Card đồ họa tích hợp
Ecc (mã sửa lỗi)
ECC
Cổng dvi
Cổng DVI
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (tpm)
TPM
BNUC11ATKC20RA1
N4505
Intel® UHD Graphics
DDR4-SDRAM
RNUC11PAQI50WA2
i5-1135G7
Intel Iris Xe Graphics
DDR4-SDRAM
BNUC11TNKV70QC2
i7-1185G7
Intel Iris Xe Graphics
DDR4-SDRAM
RNUC11PAQI50WA1
i5-1135G7
Intel Iris Xe Graphics
DDR4-SDRAM
BNUC11TNKV50WC0
i5-1145G7
Intel Iris Xe Graphics
DDR4-SDRAM
RNUC11PAQI50WA3
i5-1135G7
Intel Iris Xe Graphics
DDR4-SDRAM
RNUC11PAQI30WA0
i3-1115G4
Intel Iris Xe Graphics
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Intel NUC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn