Intel NUC

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Thương hiệu
Thương hiệu
Intel
CPU
CPU
i5-7300U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM

Intel NUC Giá


Intel NUC Thông số chính


Thương hiệu
Intel
Mẫu
Intel NUC
Phiên bản
BLKNUC7I5DNKPC4
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-7300U
GPU
Intel® HD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM

Intel NUC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Intel
Loại
Mini PC
Gia đình
NUC
Môhình
Intel NUC BLKNUC7I5DNKPC4
Phiên bản
BLKNUC7I5DNKPC4
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
mini PC
Màu sắc
Đen
Chiều cao
36 mm
Chiều rộng
115 mm
độ dày
111 mm

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
7th gen Intel® Core™ i5
Môhình
i5-7300U
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
2.6 GHz
Tần số tăng cường
3.5 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
BGA 1356
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
4 GT/s
Loại bus
OPI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Kaby Lake

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 620
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x5916
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
2x SO-DIMM
Cấu hình
2 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
34.1 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1600
  • 1866
  • 2133 MHz

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
256 GB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
NVMe
Cổng kết nối sata iii
2

BO MạCH CHủ

Dạng hình thức
UCFF
Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Khe cắm thẻ lưu trữ m,2
2280 (M-key)
Khe cắm thẻ không dây m,2
22×30 (key E) slot
Phiên bản pci express
3.0
Số đường pcie tối đa
12

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Mô hình bộ điều khiển lan
Intel® I219-LM
Mô hình điều khiển wlan
Intel Dual Band Wireless-AC 8265
ăng ten
2×2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng hdmi
2
Phiên bản hdmi
2.0a
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Khe khóa cáp

NăNG LượNG

Cáp kèm theo
AC
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
15 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
7.5 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
0.8 GHz
Công suất tdp có thể cấu hình
25 W
Tần số tdp có thể cấu hình
2.7 GHz
Các tính năng bổ sung
  • DC-in Jack
  • Trusted Platform Module
  • AC Adapter Đã Bao Gồm

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
Card đồ họa tích hợp
Card đồ họa tích hợp
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Ecc (mã sửa lỗi)
ECC
Cổng dvi
Cổng DVI
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
BNUC11ATKC20RA1
N4505
Intel® UHD Graphics
DDR4-SDRAM
RNUC11PAQI50WA2
i5-1135G7
Intel Iris Xe Graphics
DDR4-SDRAM
BNUC11TNKV70QC2
i7-1185G7
Intel Iris Xe Graphics
DDR4-SDRAM
RNUC11PAQI50WA1
i5-1135G7
Intel Iris Xe Graphics
DDR4-SDRAM
BNUC11TNKV50WC0
i5-1145G7
Intel Iris Xe Graphics
DDR4-SDRAM
RNUC11PAQI50WA3
i5-1135G7
Intel Iris Xe Graphics
DDR4-SDRAM
RNUC11PAQI30WA0
i3-1115G4
Intel Iris Xe Graphics
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Intel NUC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn