bluechip GAMINGline S1600

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
bluechip
CPU
CPU
i7-6770HQ
RAM
RAM
DDR4-SDRAM

bluechip GAMINGline S1600 Giá


bluechip GAMINGline S1600 Thông số chính


Thương hiệu
bluechip
Mẫu
bluechip GAMINGline S1600
Phiên bản
556107
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
CPU
i7-6770HQ
GPU
Intel® Iris™ Pro Graphics 580
RAM
DDR4-SDRAM

bluechip GAMINGline S1600 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
bluechip
Loại
PC
Môhình
bluechip GAMINGline S1600
Phiên bản
556107
Phân khúc thị trường
Gaming
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao
28 mm
Chiều rộng
211 mm
độ dày
116 mm

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
6th gen Intel® Core™ i7
Môhình
i7-6770HQ
Lõi
4
Sợi
8
Tần số
2.6 GHz
Tần số tăng cường
3.5 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
BGA 1440
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
8 GT/s
Loại bus
DMI3
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L-SDRAM
  • DDR4-SDRAM
  • LPDDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
64 GB
Tên mã
Skylake

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® Iris™ Pro Graphics 580
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x193B
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
950 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
2x SO-DIMM
Cấu hình
1 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
34.1 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1600
  • 1866
  • 2133 MHz

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
256 GB
ổ đĩa ssd
1
Giao diện ssd
M.2
Khe cắm thẻ nhớ
SDXC
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3.0
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng usb type c 3,2 gen 2
1
Cổng hdmi
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone

NăNG LượNG

Công suất
120 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
45 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
35 W
Các tính năng bổ sung
DC-in Jack

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
Cổng dvi
Cổng DVI
551342
i3-1115G4
Intel® UHD Graphics
DDR4-SDRAM
556169
i5-10210U
Intel® UHD Graphics
DDR4-SDRAM
551334
i5-10400
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
556163
i7-8650U
Intel® UHD Graphics 620
DDR4-SDRAM
556029
i5-6500
Intel® HD Graphics 530
DDR4-SDRAM
556170
i5-10210U
Intel® UHD Graphics
DDR4-SDRAM
556050
i3-7100
Intel® HD Graphics 630
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho bluechip GAMINGline S1600


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn