HP Z4 G4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Ubuntu Linux
Thương hiệu
Thương hiệu
HP
CPU
CPU
W-2295
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 TB

HP Z4 G4 Giá


HP Z4 G4 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Z4 G4
Phiên bản
11R07EA
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Ubuntu Linux
CPU
W-2295
GPU
NVIDIA Quadro RTX 8000
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
4 TB
Trọng lượng
10.2 kg

HP Z4 G4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Loại
Workstation
Môhình
HP Z4 G4
Phiên bản
11R07EA
Phân khúc thị trường
Kinh doanh
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Tháp
Màu sắc
Đen
Vị trí
Vertical
Chiều cao
386 mm
Chiều rộng
169 mm
độ dày
445 mm
Trọng lượng
10.2 kg

BàN PHíM

Loại
USB
Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Xeon W
Môhình
W-2295
Lõi
18
Sợi
36
Tần số
3 GHz
Tần số tăng cường
4.6 GHz
Bộ nhớ cache
24.75 MB
Loại bộ nhớ cache
L3
Chipset bo mạch chủ
Intel® C422

GPU

Nhà sản xuất
NVIDIA
Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA Quadro RTX 8000
Kích thước bộ nhớ
48 GB
Loại bộ nhớ
GDDR6
Giao diện adapter
PCIe x16
Các tính năng bổ sung
Dedicated Graphics Card

RAM

Kích thước
192 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
6x DIMM
Cấu hình
6 x 32 GB
Tốc độ xung nhịp
2933 MHz
Các tính năng bổ sung
ECC

LưU TRữ

Loại
HDD+SSD
Dung lượng ổ cứng
4 TB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA
Tốc độ hdd
7200 RPM
Dung lượng ssd
1 TB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
NVMe
Loại bộ nhớ ssd
TLC
Khe 3,5 inch
2
Khe cắm 2,5 inch
2
ổ lưu trữ
2

BO MạCH CHủ

Cổng pcie x16 gen 3,x
1
Khe pcie x4 gen 3
1

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Ubuntu Linux

KHôNG DâY

Mô hình bộ điều khiển lan
Intel® I219-LM

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
12
Cổng usb type c 3,2 gen 2
2
Cổng ethernet rj-45
2
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng ps/2
2
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Line Out
  • Lcalee in
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone

NăNG LượNG

Công suất
1000 W

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Hỗ trợ wi-fi
WiFi
Card đồ họa tích hợp
Card đồ họa tích hợp
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
B0F30ET
7.6 kg
i3-2120
Intel® HD Graphics 2000
DDR3-SDRAM
4NU52EA
1920 x 1080 pixels
i3-8100T
23.8"
DDR4-SDRAM
4M979EA
5 kg
i5-10500
DDR4-SDRAM
4SV45PA-PORTABLE
1920 x 1080 pixels
i7-8700T
14"
DDR4-SDRAM
6E1Y0PA
5.7 kg
i7-12700
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM
277T4AW
1920 x 1080 pixels
i5-10500
21.5"
DDR4-SDRAM
5V8C0EA
6.15 kg
i5-12500
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho HP Z4 G4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn