MSI Pro 16T 7M-090RU

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6"
CPU
CPU
3865U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

MSI Pro 16T 7M-090RU Giá


MSI Pro 16T 7M-090RU Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Pro 16T 7M-090RU
Phiên bản
9S6-A61611-090
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
3865U
GPU
Intel® HD Graphics 610
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
15.6"
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

MSI Pro 16T 7M-090RU Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Loại
All-in-One PC
Loạt
16"
Gia đình
Pro
Môhình
MSI Pro 16T 7M-090RU
Phiên bản
9S6-A61611-090
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
313.9 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
399.5 mm
độ dày với chân đế
69.2 mm
Trọng lượng với chân đế
5.6 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

độ PHâN GIảI

độ phân giải
1 MP

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

Loại bảng điều khiển
TN
đường chéo
15.6"
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Celeron®
Môhình
3865U
Lõi
2
Sợi
2
Tần số
1.8 GHz
Bộ nhớ cache
2 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
4 GT/s
Loại bus
OPI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L-SDRAM
  • DDR4-SDRAM
  • LPDDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Kaby Lake

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 610
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x5906
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
900 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe cắm
1
Cấu hình
1 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
1066 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM
Dạng hình thức
DIMM/SO-DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
34.1 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1600
  • 1866
  • 2133 MHz

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
256 GB
ổ đĩa ssd
1
Giao diện ssd
PCI Express 3.0
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MMC
  • SD

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
2.0
Số đường pcie tối đa
10

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng vga
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone

âM THANH

Loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
65 W
Công suất rms đánh giá
3 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
15 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
10 W

Không có sẵn

Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
11TJ-228US
13.2 kg
i9-11900KF
NVIDIA GeForce RTX 3090
DDR4-SDRAM
9S6-A61612-051
1366 x 768 pixels
3865U
15.6"
DDR4-SDRAM
00A62511-044
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
11M-428RU
1920 x 1080 pixels
7505
23.8"
DDR4-SDRAM
7M-033XEU
1600 x 900 pixels
G3930
19.5"
DDR4-SDRAM
8GL-028XPL
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
9S6-ACD112-026
1920 x 1080 pixels
i3-9100
21.5"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho MSI Pro 16T 7M-090RU


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn