MSI MPG TRIDENT A

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
CPU
CPU
i5-10400F
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 TB

MSI MPG TRIDENT A Giá


MSI MPG TRIDENT A Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI MPG TRIDENT A
Phiên bản
10SI-1006EU
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-10400F
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
2 TB
Trọng lượng
6.55 kg

MSI MPG TRIDENT A Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Loại
PC
Môhình
MSI MPG TRIDENT A 10SI-1006EU
Phiên bản
10SI-1006EU
Phân khúc thị trường
Gaming
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Desktop
Màu sắc
Đen
Vị trí
Ngang/Dọc
Chiều cao
396.4 mm
Chiều rộng
129.7 mm
độ dày
382.7 mm
Trọng lượng
6.55 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
10th gen Intel® Core™ i5
Môhình
i5-10400F
Lõi
6
Tần số
2.9 GHz
Tần số tăng cường
4.3 GHz
Bộ nhớ cache
12 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
Chipset bo mạch chủ
Intel B460

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
Kích thước bộ nhớ
6 GB
Loại bộ nhớ
GDDR6
Các tính năng bổ sung
Dedicated Graphics Card

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
64 GB
Khe cắm
2x DIMM
Cấu hình
1 x 8 GB

LưU TRữ

Loại
HDD+SSD
Dung lượng ổ cứng
2 TB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA
Tốc độ hdd
5400 RPM
Dung lượng ssd
512 GB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
PCI Express
Khe cắm 2,5 inch
2

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Mô hình bộ điều khiển lan
Realtek RTL8125B
Nhà sản xuất wlan
Intel
Mô hình điều khiển wlan
Intel Wi-Fi 6 AX200
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
3
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng usb loại c 3,2 gen 1
2
Cổng hdmi
1
Phiên bản hdmi
1.4
Cổng hiển thị
1
Phiên bản displayport
1.2
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000
  • 2500 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Line Out
  • Lcalee in
  • Đầu ra S/PDIF

âM THANH

Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất
450 W

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Card đồ họa tích hợp
Card đồ họa tích hợp
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Cổng dvi
Cổng DVI
8GL-028XPL
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
9S6-ACD112-026
1920 x 1080 pixels
i3-9100
21.5"
DDR4-SDRAM
11M-428RU
1920 x 1080 pixels
7505
23.8"
DDR4-SDRAM
7M-033XEU
1600 x 900 pixels
G3930
19.5"
DDR4-SDRAM
00A62511-044
1366 x 768 pixels
N4000
15.6"
DDR4-SDRAM
11TJ-228US
13.2 kg
i9-11900KF
NVIDIA GeForce RTX 3090
DDR4-SDRAM
9S6-A61612-051
1366 x 768 pixels
3865U
15.6"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho MSI MPG TRIDENT A


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn