Lenovo IdeaCentre 620S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
Lenovo
CPU
CPU
i5-7400T
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB

Lenovo IdeaCentre 620S Giá


Lenovo IdeaCentre 620S Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaCentre 620S
Phiên bản
90HC002CGE
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-7400T
GPU
Intel® HD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
2.15 kg

Lenovo IdeaCentre 620S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Loại
Mini PC
Loạt
620S
Gia đình
IdeaCentre
Môhình
Lenovo IdeaCentre 620S
Phiên bản
90HC002CGE
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
mini PC
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều cao
224.4 mm
Chiều rộng
102 mm
độ dày
211.8 mm
Trọng lượng
2.15 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i5
Môhình
i5-7400T
Lõi
4
Sợi
4
Tần số
2.4 GHz
Tần số tăng cường
3 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
80 °C
Tốc độ bus
8 GT/s
Loại bus
DMI3
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L
  • DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
64 GB
Tên mã
Kaby Lake
Chipset bo mạch chủ
Intel® B250

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x5912
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1000 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe cắm
2x SO-DIMM
Cấu hình
1 x 8 GB
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600
  • 2133
  • 2400 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA III
Kích thước hdd
3.5"
Tốc độ hdd
7200 RPM
Khe cắm thẻ nhớ
  • SD
  • SDHC
  • SDXC

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4
ăng ten
1×1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng hdmi
1
Cổng hiển thị
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone

âM THANH

Hệ thống
Âm thanh định dạng cao
Chip
ALC294

NăNG LượNG

Công suất
65 W
điện áp đầu vào
100 – 240 V
Tần số đầu vào
50 – 60 Hz
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
35 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
1.2 GHz

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
Cổng dvi
Cổng DVI
10DS000TGE
7.5 kg
i5-4460S
Intel® HD Graphics 4600
DDR3-SDRAM
10E2004BSP
1600 x 900 pixels
i3-4005U
19.5"
DDR3L-SDRAM
30CF003QLS
1.4 kg
i9-9900T
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30CY0078IX
12.8 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
F0FY000ARK
1920 x 1080 pixels
5500U
27"
DDR4-SDRAM
30C5003DMZ
10.6 kg
i7-8700K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30D1001TUK
7.6 kg
i9-9900
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaCentre 620S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn