HP EliteDesk 800 G4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Thương hiệu
Thương hiệu
HP
CPU
CPU
i5-8500T
RAM
RAM
DDR4-SDRAM

HP EliteDesk 800 G4 Giá


HP EliteDesk 800 G4 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP EliteDesk 800 G4
Phiên bản
4KV76EA
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-8500T
GPU
Intel® UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Trọng lượng
960 g

HP EliteDesk 800 G4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Loại
Mini PC
Loạt
800
Gia đình
EliteDesk
Môhình
HP EliteDesk 800 G4
Phiên bản
4KV76EA
Phân khúc thị trường
Kinh doanh
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
mini PC
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều cao
34 mm
Chiều rộng
177 mm
độ dày
175 mm
Trọng lượng
960 g

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i5
Môhình
i5-8500T
Lõi
6
Sợi
6
Tần số
2.1 GHz
Tần số tăng cường
3.5 GHz
Bộ nhớ cache
9 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
8 GT/s
Loại bus
DMI3
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
64 GB
Tên mã
Coffee Lake
Chipset bo mạch chủ
Intel Q370

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel® UHD Graphics
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x3E92
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
2x SO-DIMM
Cấu hình
1 x 8 GB
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
41.6 GB/s

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
256 GB
ổ đĩa ssd
1

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5
Mô hình điều khiển wlan
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
ăng ten
2×2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
3
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
3
Cổng usb type c 3,2 gen 2
1
Cổng hiển thị
2
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone

âM THANH

Chip
Conexant CX20632

NăNG LượNG

Công suất
65 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
35 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
25 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
1.6 GHz

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
4NU52EA
1920 x 1080 pixels
i3-8100T
23.8"
DDR4-SDRAM
4M979EA
5 kg
i5-10500
DDR4-SDRAM
B0F30ET
7.6 kg
i3-2120
Intel® HD Graphics 2000
DDR3-SDRAM
4SV45PA-PORTABLE
1920 x 1080 pixels
i7-8700T
14"
DDR4-SDRAM
6E1Y0PA
5.7 kg
i7-12700
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM
277T4AW
1920 x 1080 pixels
i5-10500
21.5"
DDR4-SDRAM
5V8C0EA
6.15 kg
i5-12500
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho HP EliteDesk 800 G4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn