HP Z1 G5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Thương hiệu
Thương hiệu
HP
CPU
CPU
i9-9900
RAM
RAM
DDR4-SDRAM

HP Z1 G5 Giá


HP Z1 G5 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Z1 G5
Phiên bản
259G1EA
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-9900
GPU
Intel® UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Trọng lượng
9.86 kg

HP Z1 G5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Loại
PC
Môhình
HP Z1 G5
Phiên bản
259G1EA
Phân khúc thị trường
Hiệu suất
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Tháp
Màu sắc
Đen
Vị trí
Vertical
Chiều cao
365 mm
Chiều rộng
154 mm
độ dày
370 mm
Trọng lượng
9.86 kg

BàN PHíM

Loại
USB
Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i9
Môhình
i9-9900
Lõi
8
Sợi
16
Tần số
3.1 GHz
Tần số tăng cường
5 GHz
Bộ nhớ cache
16 MB
Loại bộ nhớ cache
L3
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
8 GT/s
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
128 GB
Chipset bo mạch chủ
Intel Q370

GPU

Nhà sản xuất
NVIDIA
Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
Card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Kích thước bộ nhớ
6 GB
Loại bộ nhớ
GDDR6
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x3E98
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1200 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Giao diện adapter
PCIe x16
Thẻ
1
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
128 GB
Khe cắm
4x DIMM
Cấu hình
1 x 16 GB
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
41.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
2666 MHz

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
512 GB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Loại bộ nhớ ssd
TLC
ổ đĩa quang
DVD-RW
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Khe cắm thẻ lưu trữ m,2
2
Khe cắm thẻ không dây m,2
1
Phiên bản pci express
3.0
Số đường pcie tối đa
16
Cổng pcie x16 gen 3,x
1
Khe cắm pcie gen 3,x
2

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Nhà sản xuất wlan
Intel
Mô hình điều khiển wlan
Intel Wi-Fi 6 AX200
ăng ten
2×2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
4
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
4
Cổng usb loại c 3,2 gen 1
1
Cổng hiển thị
2
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng nối tiếp
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Line Out
  • Lcalee in
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone

âM THANH

Chip
Conexant CX20632

NăNG LượNG

Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
65 W

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Ecc (mã sửa lỗi)
ECC
Cổng dvi
Cổng DVI
4NU52EA
1920 x 1080 pixels
i3-8100T
23.8"
DDR4-SDRAM
4M979EA
5 kg
i5-10500
DDR4-SDRAM
B0F30ET
7.6 kg
i3-2120
Intel® HD Graphics 2000
DDR3-SDRAM
4SV45PA-PORTABLE
1920 x 1080 pixels
i7-8700T
14"
DDR4-SDRAM
6E1Y0PA
5.7 kg
i7-12700
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM
277T4AW
1920 x 1080 pixels
i5-10500
21.5"
DDR4-SDRAM
5V8C0EA
6.15 kg
i5-12500
Intel UHD Graphics 770
DDR5-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho HP Z1 G5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn