Lenovo ThinkCentre M93p

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Thương hiệu
Thương hiệu
Lenovo
CPU
CPU
i5-4570
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB

Lenovo ThinkCentre M93p Giá


Lenovo ThinkCentre M93p Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkCentre M93p
Phiên bản
10A90013MD
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-4570
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
500 GB
Trọng lượng
7.8 kg

Lenovo ThinkCentre M93p Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Loại
PC
Loạt
M
Gia đình
ThinkCentre
Môhình
Lenovo ThinkCentre M93p
Phiên bản
10A90013MD
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
SFF
Màu sắc
Đen
Vị trí
Ngang/Dọc
Chiều cao
102 mm
Chiều rộng
338 mm
độ dày
375 mm
Trọng lượng
7.8 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i5
Môhình
i5-4570
Lõi
4
Sợi
4
Tần số
3.2 GHz
Tần số tăng cường
3.6 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1150 (Socket H3)
Kỹ thuật in tấm
28 nm
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI2
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Haswell
Chipset bo mạch chủ
Intel® Q87

GPU

Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
4x DIMM
Cấu hình
1 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
500 GB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA III
Kích thước hdd
3.5"
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ đĩa quang
DVD Super Multi DL
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16
Cổng pcie x16 gen 3,x
1
Khe cắm pcie x1 gen 2
1
Khe cắm pcie x16 gen 2
1

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • 802.11n
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
6
Cổng hiển thị
2
Cổng vga
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng nối tiếp
1
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Line Out
  • Lcalee in
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Hệ thống
HD

NăNG LượNG

Công suất
240 W
điện áp đầu vào
100 – 240 V
Tần số đầu vào
50 – 60 Hz
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
84 W

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Cổng dvi
Cổng DVI
10E2004BSP
1600 x 900 pixels
i3-4005U
19.5"
DDR3L-SDRAM
30CF003QLS
1.4 kg
i9-9900T
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
10DS000TGE
7.5 kg
i5-4460S
Intel® HD Graphics 4600
DDR3-SDRAM
30C5003DMZ
10.6 kg
i7-8700K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30D1001TUK
7.6 kg
i9-9900
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30CY0078IX
12.8 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
F0FY000ARK
1920 x 1080 pixels
5500U
27"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkCentre M93p


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn