DELL XPS 8700

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Thương hiệu
Thương hiệu
DELL
CPU
CPU
i5-4440
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB

DELL XPS 8700 Giá


DELL XPS 8700 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL XPS 8700
Phiên bản
8700-2098
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-4440
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
13.8 kg

DELL XPS 8700 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DELL
Loại
PC
Gia đình
XPS
Môhình
DELL XPS 8700
Phiên bản
8700-2098
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Mini Tower
Màu sắc
Đen
Vị trí
Vertical
Chiều cao
406.8 mm
Chiều rộng
185.3 mm
độ dày
444.3 mm
Trọng lượng
13.8 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i5
Môhình
i5-4440
Lõi
4
Sợi
4
Tần số
3.1 GHz
Tần số tăng cường
3.3 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1150 (Socket H3)
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI2
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Haswell
Chipset bo mạch chủ
Intel® Z87

GPU

Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
4x DIMM
Cấu hình
2 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz
Các tính năng bổ sung
Non-ECC

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA
Kích thước hdd
3.5"
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ đĩa quang
DVD±RW
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MiniSD
  • MMC
  • MS PRO
  • MS PRO Duo
  • MS Pro-HG Duo
  • MSXC
  • SD

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16
Khe cắm pcie
2
Khe cắm pcie x16
1
Khe cắm pcie x4
1
Khe cắm pcie x1
2

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • 802.11n
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
4
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
6
Cổng hdmi
1
Cổng hiển thị
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
4
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Lcalee in

âM THANH

Hệ thống
HD
Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất
460 W
điện áp đầu vào
100 – 240 V
Tần số đầu vào
50 – 60 Hz
Cáp kèm theo
AC
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
84 W

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Cổng dvi
Cổng DVI
Chuột
Chuột đi kèm
Bàn phím
Bàn phím
78RFJ
5.1 kg
i5-10505
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
S009O7480AIOUSCA
1920 x 1080 pixels
i7-10700
92.56 ppi
DDR4-SDRAM
3477-6301
1920 x 1080 pixels
i3-7130U
23.8"
DDR4-SDRAM
7071-2110
9.11 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
3264-0414
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
21.5"
DDR4-SDRAM
CPVNY
1920 x 1080 pixels
i3-6100
21.5"
DDR3L-SDRAM
59F0M
1920 x 1080 pixels
i7-10700
27"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho DELL XPS 8700


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn