Lenovo ThinkCentre Chromebox

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Chrome OS
Thương hiệu
Thương hiệu
Lenovo
CPU
CPU
3205U
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM

Lenovo ThinkCentre Chromebox Giá


Lenovo ThinkCentre Chromebox Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkCentre Chromebox
Phiên bản
10H80001GE
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Chrome OS
CPU
3205U
RAM
DDR3L-SDRAM
Trọng lượng
950 g

Lenovo ThinkCentre Chromebox Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Loại
Mini PC
Gia đình
ThinkCentre
Môhình
Lenovo ThinkCentre Chromebox
Phiên bản
10H80001GE
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
mini PC
Màu sắc
Đen
Vị trí
Ngang/Dọc
Chiều cao
34.5 mm
Chiều rộng
179 mm
độ dày
182 mm
Trọng lượng
950 g

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Celeron®
Môhình
3205U
Lõi
2
Sợi
2
Tần số
1.5 GHz
Bộ nhớ cache
2 MB
Loại bộ nhớ cache
L3
ổ cắm
BGA 1168
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
105 °C
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI2
Chế độ hoạt động
  • 32-bit
  • 64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L-SDRAM
  • LPDDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
16 GB
Tên mã
Broadwell
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC

GPU

Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Dung lượng tối đa
4 GB
Khe cắm
1x SO-DIMM
Cấu hình
1 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
16 GB
ổ đĩa ssd
1
Giao diện ssd
M.2
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
2
Số đường pcie tối đa
12

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Chrome OS

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • 802.11n
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng hdmi
1
Cổng hiển thị
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Khe khóa cáp

NăNG LượNG

Công suất
65 W
Cáp kèm theo
AC
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
15 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
10 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
0.6 GHz
Các tính năng bổ sung
AC Adapter Đã Bao Gồm

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Làm mát bằng nước
Water Cooling
Cổng dvi
Cổng DVI
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
10DS000TGE
7.5 kg
i5-4460S
Intel® HD Graphics 4600
DDR3-SDRAM
30CF003QLS
1.4 kg
i9-9900T
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
10E2004BSP
1600 x 900 pixels
i3-4005U
19.5"
DDR3L-SDRAM
30CY0078IX
12.8 kg
i9-9900K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
F0FY000ARK
1920 x 1080 pixels
5500U
27"
DDR4-SDRAM
30D1001TUK
7.6 kg
i9-9900
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM
30C5003DMZ
10.6 kg
i7-8700K
Intel® UHD Graphics 630
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkCentre Chromebox


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn